Bỏ qua điều hướng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account) là gì?

Định nghĩa

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account) là tài khoản tiền gửi không kỳ hạn mở bằng tên pháp nhân doanh nghiệp, dùng cho mọi giao dịch thu — chi kinh doanh: nhận thanh toán từ KH, chi trả nhà cung cấp, nộp thuế, chi lương, giải ngân/trả nợ vay. Điều kiện mở: Giấy ĐKKD + Quyết định thành lập + CMND người đại diện + Mẫu dấu + Mẫu chữ ký. Tính năng:

  • (1) Internet Banking DN (phê duyệt nhiều cấp, maker-checker);

  • (2) API kết nối ERP;

  • (3) VA (virtual account) thu hộ;

  • (4) Sweeping (gom tiền về TK chính tự động);

  • (5) Overdraft (thấu chi).

Phí duy trì: 0-50K/tháng. Lãi suất: 0,1-0,2%/năm (CASA). SME nên tập trung doanh thu về 1 TK chính tại NH cho vay → tăng hạn mức tín dụng (NH đánh giá doanh thu qua TK).

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Tài khoản thanh toán doanh nghiệp Business Current Account

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.