Tái cấp vốn (Refinancing) là gì?
Định nghĩa
Tái cấp vốn (Refinancing) có hai nghĩa chính:
-
(1) Nghiệp vụ của NHNN cho các TCTD vay ngắn hạn trên cơ sở cầm cố, chiết khấu giấy tờ có giá, nhằm bổ sung thanh khoản cho hệ thống ngân hàng — lãi suất tái cấp vốn NHNN là mức trần tham chiếu cho thị trường (hiện 4,5%/năm, 2026);
-
(2) Hành vi khách hàng vay khoản mới lãi suất thấp hơn để trả khoản vay cũ lãi suất cao (refinance).
Đối với SME, refinancing phổ biến khi lãi suất thị trường giảm: doanh nghiệp đang vay 12%/năm → refinance sang ngân hàng khác 9%/năm, tiết kiệm chi phí vốn. Phí trả nợ trước hạn thường 1-3% dư nợ còn lại.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Tái cấp vốn | Refinancing |
Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ