Bỏ qua điều hướng

RB — Retail Banking (Ngân hàng bán lẻ) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

RB — Retail Banking (Ngân hàng bán lẻ)

RB (Retail Banking — Ngân hàng bán lẻ) là mảng kinh doanh phục vụ khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ. Sản phẩm RB: tài khoản thanh toán, tiết kiệm, cho vay tiêu dùng (mua nhà, ô tô, tín chấp), thẻ (ghi nợ, tín dụng), bancassurance (bảo hiểm qua ngân hàng), mobile/internet banking. Thu nhập RB đến từ: NII (lãi ròng — chênh lệch lãi huy động và cho vay), phí dịch vụ (chuyển tiền, thẻ, bảo hiểm), phí phạt. Khối RB thường đóng góp 50-70% lợi nhuận ngân hàng. Xu hướng: số hoá (digital RB), cá nhân hoá sản phẩm (AI/data-driven), BNPL (mua trước trả sau). Đối lập: WB (Wholesale Banking — ngân hàng bán buôn/doanh nghiệp).

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.