Bỏ qua điều hướng

Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì? là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định nghĩa

Phòng giao dịch tiếng Anh là Transaction Office hoặc Sub-branch, là đơn vị trực thuộc chi nhánh ngân hàng, có quy mô nhỏ hơn chi nhánh, thực hiện một phần hoặc toàn bộ các nghiệp vụ ngân hàng tại một địa bàn cụ thể.

Phân biệt các cấp đơn vị ngân hàng

Tiếng Anh Tiếng Việt Quy mô
Head Office / Headquarters Hội sở chính / Trụ sở chính Lớn nhất, quản lý toàn hệ thống
Regional Office Văn phòng khu vực Quản lý nhiều chi nhánh
Branch Chi nhánh Đơn vị kinh doanh độc lập
Sub-branch / Transaction Office Phòng giao dịch Trực thuộc chi nhánh
Representative Office Văn phòng đại diện Không thực hiện giao dịch
ATM / Kiosk Điểm giao dịch tự động Máy giao dịch tự phục vụ

Chức năng phòng giao dịch

  • Mở tài khoản và phát hành thẻ (Account Opening & Card Issuance)
  • Nhận tiền gửi tiết kiệm (Deposit Taking)
  • Giải ngân khoản vay nhỏ (Small Loan Disbursement)
  • Chuyển tiền và thanh toán (Transfer & Payment Services)
  • Tư vấn sản phẩm tài chính (Financial Product Advisory)

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Banking Hall Sảnh giao dịch
Service Counter Quầy giao dịch
Customer Waiting Area Khu vực chờ khách hàng
VIP Lounge Phòng khách VIP
Safe Deposit Box Room Phòng két an toàn

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

P

Phòng giao dịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Đơn vị trực thuộc chi nhánh, thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản cho khách hàng.

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.