Bỏ qua điều hướng

Open Banking (Ngân hàng mở) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Open Banking (Ngân hàng mở)

Open Banking (Ngân hàng mở) là mô hình chia sẻ dữ liệu tài chính giữa ngân hàng và bên thứ ba (Fintech, doanh nghiệp) thông qua API (Application Programming Interface) với sự đồng ý của khách hàng. Lợi ích: (1) Khách hàng — so sánh sản phẩm tài chính, quản lý đa ngân hàng trên 1 app; (2) Ngân hàng — mở rộng hệ sinh thái, tăng trải nghiệm KH; (3) Fintech — truy cập dữ liệu giao dịch để phát triển sản phẩm mới. Ví dụ: app tài chính cá nhân kết nối API nhiều ngân hàng → tổng hợp số dư, chi tiêu. Tại Việt Nam: NHNN đang xây dựng khung pháp lý Open Banking, Napas triển khai hạ tầng API Hub. Các nước tiên phong: UK (PSD2/Open Banking Standard từ 2018), EU, Australia, Singapore. Thách thức: bảo mật dữ liệu, chuẩn hoá API, chi phí triển khai. Trong đề thi ngân hàng, Open Banking là chủ đề mới thuộc phần Ngân hàng số và xu hướng công nghệ tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.