Định nghĩa
Nhân viên ngân hàng tiếng Anh là Bank Employee hoặc Banking Staff. Hệ thống ngân hàng có nhiều chức danh chuyên môn, mỗi vị trí có tên gọi tiếng Anh riêng biệt theo chuẩn quốc tế.
Bảng chức danh ngân hàng Anh — Việt
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Bank Teller | Giao dịch viên |
| Customer Service Representative | Chuyên viên dịch vụ khách hàng |
| Loan Officer | Chuyên viên tín dụng |
| Credit Analyst | Chuyên viên phân tích tín dụng |
| Relationship Manager (RM) | Quản lý quan hệ khách hàng |
| Financial Advisor | Chuyên viên tư vấn tài chính |
| Compliance Officer | Chuyên viên tuân thủ |
| Risk Analyst | Chuyên viên phân tích rủi ro |
| Internal Auditor | Kiểm toán viên nội bộ |
| Treasury Officer | Chuyên viên ngân quỹ |
| Branch Manager | Giám đốc chi nhánh |
| Deputy Branch Manager | Phó giám đốc chi nhánh |
| Head of Department | Trưởng phòng |
| Chief Executive Officer (CEO) | Tổng giám đốc |
| Chief Financial Officer (CFO) | Giám đốc tài chính |
Phân nhóm theo bộ phận
- Front Office (Bộ phận kinh doanh): Teller, RM, Loan Officer, Financial Advisor
- Middle Office (Bộ phận hỗ trợ): Risk Analyst, Compliance Officer, Credit Analyst
- Back Office (Bộ phận vận hành): Operations Staff, IT Support, Treasury Officer
Ví dụ sử dụng
- "She works as a Relationship Manager at the corporate banking division." (Cô ấy làm quản lý quan hệ khách hàng tại khối ngân hàng doanh nghiệp.)