Định nghĩa
Ngân sách nhà nước tiếng Anh là Government Budget hoặc State Budget, là toàn bộ các khoản thu và chi của nhà nước được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt, thực hiện trong một năm tài chính nhằm đảm bảo các chức năng và nhiệm vụ của nhà nước.
Bảng thuật ngữ ngân sách Anh — Việt
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Government Budget | Ngân sách nhà nước |
| Budget Revenue | Thu ngân sách |
| Budget Expenditure | Chi ngân sách |
| Budget Deficit | Thâm hụt ngân sách |
| Budget Surplus | Thặng dư ngân sách |
| Fiscal Year | Năm tài chính |
| Tax Revenue | Thu từ thuế |
| Non-tax Revenue | Thu ngoài thuế |
| Capital Expenditure | Chi đầu tư phát triển |
| Recurrent Expenditure | Chi thường xuyên |
| Public Debt | Nợ công |
| Government Bond | Trái phiếu chính phủ |
| Treasury Bill | Tín phiếu kho bạc |
| Fiscal Policy | Chính sách tài khoá |
Cấu trúc ngân sách nhà nước
- Thu ngân sách (Budget Revenue): Bao gồm thuế (tax revenue), phí và lệ phí (fees and charges), thu từ tài sản công (state asset revenue)
- Chi ngân sách (Budget Expenditure): Gồm chi đầu tư phát triển (capital expenditure), chi thường xuyên (recurrent expenditure), chi trả nợ (debt service)
Ví dụ sử dụng
- "The government budget deficit reached 4% of GDP." (Thâm hụt ngân sách nhà nước đạt 4% GDP.)
- "Fiscal policy aims to stabilize the economy through adjustments in budget revenue and expenditure." (Chính sách tài khoá nhằm ổn định kinh tế thông qua điều chỉnh thu chi ngân sách.)