Maturity — Ngày đáo hạn là gì?
Định nghĩa
Maturity (Ngày đáo hạn / Kỳ hạn) là ngày cuối cùng mà khoản vay, trái phiếu hoặc hợp đồng tài chính hết hiệu lực và toàn bộ nợ gốc + lãi còn lại phải được thanh toán. Phân loại theo maturity:
-
(1) Short-term (ngắn hạn): ≤ 12 tháng — vay vốn lưu động, tín phiếu;
-
(2) Medium-term (trung hạn): 1-5 năm — vay mua xe, thiết bị;
-
(3) Long-term (dài hạn): > 5 năm — vay mua nhà, vay dự án.
Maturity mismatch: ngân hàng huy động ngắn hạn (1-12 tháng) nhưng cho vay dài hạn (10-25 năm) → rủi ro thanh khoản — quản lý qua ALM. Maturity date trong hợp đồng tín dụng: KH phải tất toán toàn bộ trước hoặc đúng ngày này. Đề thi banking English: maturity thường xuất hiện trong reading passage về loan agreements, bond issuance.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Maturity | Ngày đáo hạn |
Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ