Bỏ qua điều hướng

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ là gì?

Nghiệp vụ tín dụng

Amortization — Khấu hao nợ gốc theo kỳ là gì?

Định nghĩa

Amortization (Khấu hao nợ gốc / Trả dần) là quá trình trả dần nợ gốc khoản vay theo lịch trình cố định qua từng kỳ thanh toán, đến khi hết thời hạn thì nợ gốc = 0. Phân loại lịch amortization:

  • (1) Fully amortizing: trả hết gốc theo kỳ, cuối kỳ dư nợ = 0 (vay mua nhà/xe);

  • (2) Partially amortizing (balloon): trả gốc dần nhưng cuối kỳ còn lump sum lớn (balloon payment);

  • (3) Interest-only (bullet): chỉ trả lãi trong suốt kỳ hạn, trả toàn bộ gốc cuối kỳ (vay dự án giai đoạn xây dựng).

Amortization schedule (bảng trả nợ): bảng chi tiết mỗi kỳ trả bao nhiêu gốc + lãi, dư nợ còn lại. Ứng dụng: KH đọc bảng amortization để biết tổng lãi phải trả, so sánh vay annuity vs gốc đều. Đề thi: lập bảng amortization, tính tổng lãi, phân biệt các loại.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Amortization Khấu hao nợ gốc theo kỳ

Chuyên mục: Nghiệp vụ tín dụng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C (Mô hình thẩm định tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

5C là mô hình thẩm định tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Việt Nam. 5 tiêu chí: Character (Tư

5

5c trong tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

5c trong tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập cho vay từng lần

Nghiệp vụ tín dụng

Cho vay từng lần (Term Loan) — bài tập tính lãi, kế hoạch trả nợ, phương pháp trả gốc đều và trả góp

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

B

Bài tập thẩm định dự án đầu tư

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập thẩm định dự án đầu tư — dạng bài tập tính toán trong đề thi ngân hàng: tính NPV (chiết khấu

B

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng

Nghiệp vụ tín dụng

Bài tập trích lập dự phòng rủi ro tín dụng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

C

CCLĐ (Cơ cấu lại nợ / Chứng chỉ lao động)

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ — trong ngữ cảnh ngân hàng có hai nghĩa: (1) Cơ cấu lại đời sống — chương trình tái cơ cấu khoả

C

CCLĐ trong ngân hàng

Nghiệp vụ tín dụng

CCLĐ có thể là Chi chí lãi dự (Accrued Interest Expense) hoặc Công cụ lao động trong kế toán ngân hà

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.