Bỏ qua điều hướng

M&A ngân hàng (Bank Mergers & Acquisitions) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

M&A ngân hàng (Bank Mergers & Acquisitions) là gì?

Định nghĩa

M&A ngân hàng (Mergers & Acquisitions — Mua bán và Sáp nhập) là hoạt động hai hoặc nhiều ngân hàng hợp nhất thành một thực thể mới (merger), hoặc một ngân hàng mua lại quyền kiểm soát ngân hàng khác (acquisition). Tại VN 2026, làn sóng M&A ngân hàng bùng nổ do:

  • (1) Chuyển giao bắt buộc 4 ngân hàng 0 đồng (CBBank → VCB, OceanBank → MB, GPBank → VPBank, DongABank → HDBank);

  • (2) Áp lực tăng vốn Basel III (ngân hàng nhỏ khó đáp ứng → sáp nhập);

  • (3) Nhà đầu tư ngoại muốn mua cổ phần (room ngoại 30%).

Thương vụ đáng chú ý 2026: VCB nhận CBBank, MB nhận OceanBank (tổng tài sản tăng 15-20%). Giá mua: thường 1-2x Book Value, có premium cho thương hiệu + mạng lưới.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
M&A ngân hàng Bank Mergers & Acquisitions

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.