Định nghĩa
Huy động vốn tiếng Anh là Capital Mobilization hoặc Fund Raising, là hoạt động ngân hàng thu hút và tập trung nguồn vốn nhàn rỗi từ cá nhân, tổ chức trong nền kinh tế thông qua các hình thức nhận tiền gửi, phát hành giấy tờ có giá và các công cụ tài chính khác.
Các hình thức huy động vốn
| Hình thức | Tiếng Anh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tiền gửi thanh toán | Demand Deposit | Không kỳ hạn, lãi thấp |
| Tiền gửi tiết kiệm | Savings Deposit | Có kỳ hạn, lãi suất cạnh tranh |
| Tiền gửi có kỳ hạn | Time / Term Deposit | Kỳ hạn cố định, lãi suất cao nhất |
| Chứng chỉ tiền gửi | Certificate of Deposit (CD) | Chuyển nhượng được, giá trị lớn |
| Trái phiếu ngân hàng | Bank Bond | Kỳ hạn dài, lãi suất hấp dẫn |
| Vay liên ngân hàng | Interbank Borrowing | Vay ngắn hạn từ ngân hàng khác |
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Capital Mobilization | Huy động vốn |
| Deposit Taking | Nhận tiền gửi |
| Fund Raising | Gọi vốn |
| Capital Adequacy | Đủ vốn / An toàn vốn |
| Cost of Funds | Chi phí vốn |
| Net Interest Margin (NIM) | Biên lãi ròng |
| Liquidity | Thanh khoản |
Vai trò của huy động vốn
Huy động vốn là hoạt động trọng yếu của ngân hàng thương mại. Nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng nguồn vốn, là cơ sở để ngân hàng thực hiện hoạt động cấp tín dụng và đầu tư. Chi phí huy động vốn ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay và biên lợi nhuận.