Bỏ qua điều hướng

Hệ số tự tài trợ là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Hệ số tự tài trợ là gì?

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, phản ánh mức độ doanh nghiệp tài trợ tài sản bằng vốn tự có thay vì đi vay.

Thuật ngữ tiếng Anh: Equity Ratio

Lĩnh vực: Báo cáo tài chính

Giải thích chi tiết

Hệ số tự tài trợ (Equity Ratio) là thuật ngữ kiến thức tổng hợp thiết yếu trong lĩnh vực báo cáo tài chính. Việc nắm vững khái niệm này giúp cán bộ ngân hàng thực hiện công việc chuyên nghiệp và ứng viên thi tuyển đạt kết quả cao.

Trong hoạt động ngân hàng hiện đại tại Việt Nam, hệ số tự tài trợ đóng vai trò quan trọng, đặc biệt khi ngành tài chính ngày càng hội nhập sâu rộng với thị trường quốc tế.

Ứng dụng thực tiễn

  • Thường gặp trong các giao dịch và nghiệp vụ hàng ngày tại ngân hàng
  • Xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng ở mức độ cơ bản đến nâng cao
  • Được sử dụng trong báo cáo, phân tích và tư vấn khách hàng
  • Là kiến thức nền tảng cho nhiều chứng chỉ nghề nghiệp ngân hàng

Luyện thi ngân hàng

Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập với bộ đề thi thử để nắm chắc kiến thức.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.