GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Trung là gì?
GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Trung là GNP(国民生产总值 — guómín shēngchǎn zǒngzhí).
GNP — Tổng sản phẩm quốc gia tiếng Trung là GNP(国民生产总值 — guómín shēngchǎn zǒngzhí). Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế vĩ mô, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| GNP — Tổng sản phẩm quốc gia | GNP(国民生产总值 — guómín shēngchǎn zǒngzhí) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về GNP — Tổng sản phẩm quốc gia trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.