Bỏ qua điều hướng

Dòng tiền tự do — FCF (Free Cash Flow) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

Dòng tiền tự do — FCF (Free Cash Flow) là gì?

Định nghĩa

Dòng tiền tự do (Free Cash Flow — FCF) là dòng tiền khả dụng cho tất cả nhà cung cấp vốn (cổ đông + chủ nợ) sau khi doanh nghiệp đã chi trả mọi chi phí hoạt động và đầu tư cần thiết để duy trì/mở rộng tài sản. Công thức: FCF = EBIT × (1−T) + Khấu hao − CAPEX − Thay đổi vốn lưu động ròng. FCF dương = DN tạo ra tiền mặt thực; FCF âm = DN đang đốt tiền (có thể do đầu tư mở rộng, không nhất thiết xấu). Ứng dụng:

  • (1) Định giá DCF;

  • (2) Đánh giá khả năng trả nợ vay dài hạn;

  • (3) Đánh giá khả năng chi trả cổ tức.

Ngân hàng thẩm định FCF khi cho vay trung dài hạn DN: FCF ≥ Tổng nợ phải trả kỳ × 1,2 (safety margin 20%). Đề thi: tính FCF từ BCTC, phân biệt FCFF vs FCFE.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Dòng tiền tự do FCF (Free Cash Flow)

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.