Bỏ qua điều hướng

Bank Slip — Giấy nộp tiền / Phiếu giao dịch ngân hàng là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định nghĩa

Bank Slip (phiếu giao dịch ngân hàng) là chứng từ giấy hoặc điện tử mà khách hàng điền thông tin giao dịch trước khi thực hiện tại quầy ngân hàng. Bank slip ghi nhận chi tiết giao dịch và là bằng chứng xác nhận việc nộp hoặc rút tiền.

Các loại Bank Slip

Loại phiếu Tiếng Anh Mục đích
Phiếu nộp tiền Deposit Slip Ghi nhận khoản tiền mặt hoặc séc nộp vào tài khoản
Phiếu rút tiền Withdrawal Slip Yêu cầu rút tiền mặt từ tài khoản
Phiếu chuyển khoản Transfer Slip Yêu cầu chuyển tiền giữa các tài khoản
Biên lai giao dịch Transaction Receipt Xác nhận giao dịch đã hoàn thành

Thông tin trên Deposit Slip

  • Ngày giao dịch (Transaction Date)
  • Tên chủ tài khoản (Account Holder Name)
  • Số tài khoản (Account Number)
  • Số tiền bằng số và bằng chữ (Amount in figures and words)
  • Loại tiền tệ (Currency)
  • Chữ ký khách hàng (Customer Signature)

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Deposit Slip Phiếu nộp tiền
Withdrawal Slip Phiếu rút tiền
Pay-in Slip Giấy nộp tiền
Counterfoil Cuống phiếu (phần lưu)
Transaction Voucher Chứng từ giao dịch

Xu hướng số hoá

Trong thời đại ngân hàng số, nhiều giao dịch đã chuyển sang xử lý điện tử qua ứng dụng mobile banking hoặc internet banking. Tuy nhiên, bank slip vẫn được sử dụng tại quầy giao dịch cho các khoản nộp tiền mặt lớn hoặc giao dịch yêu cầu xác minh danh tính trực tiếp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.