Thanh Toán Quốc Tế Là Gì?
Thanh toán quốc tế là việc thực hiện nghĩa vụ tiền tệ giữa các bên liên quan đến giao dịch thương mại quốc tế, thông qua hệ thống ngân hàng.
4 Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế
1. Thư Tín Dụng (L/C — Letter of Credit)
- Phổ biến nhất trong thương mại quốc tế
- Ngân hàng cam kết trả tiền cho người bán khi xuất trình chứng từ hợp lệ
- Tuân theo UCP 600 (ICC)
- An toàn cho cả người mua và người bán
2. Nhờ Thu (Collection)
D/P (Documents against Payment — Trả tiền trao chứng từ)
- Người mua trả tiền → nhận chứng từ → nhận hàng
- Rủi ro: người mua có thể từ chối nhận hàng
D/A (Documents against Acceptance — Chấp nhận trao chứng từ)
- Người mua ký chấp nhận hối phiếu → nhận chứng từ → trả sau
- Rủi ro cao cho người bán
3. Chuyển Tiền (Remittance/T/T)
- T/T (Telegraphic Transfer): Chuyển tiền bằng điện SWIFT
- Nhanh nhất, phí thấp nhất
- Rủi ro: phụ thuộc vào uy tín bên mua/bán
- Thường dùng cho: đặt cọc, thanh toán hàng nhập
4. Ghi Sổ (Open Account)
- Người bán giao hàng trước, người mua trả sau
- Rủi ro cao nhất cho người bán
- Chỉ dùng khi tin tưởng đối tác
Incoterms 2020
Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc do ICC ban hành, xác định nghĩa vụ giao hàng, rủi ro, chi phí giữa người mua và người bán.
11 Điều Kiện Incoterms 2020
| Nhóm | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| E | EXW | Ex Works — Giao tại xưởng |
| F | FCA | Free Carrier — Giao cho người vận chuyển |
| FAS | Free Alongside Ship — Giao dọc mạn tàu | |
| FOB | Free On Board — Giao lên tàu | |
| C | CFR | Cost and Freight — Tiền hàng + cước |
| CIF | Cost, Insurance, Freight — Tiền hàng + BH + cước | |
| CPT | Carriage Paid To — Cước trả tới | |
| CIP | Carriage Insurance Paid — Cước + BH trả tới | |
| D | DAP | Delivered at Place — Giao tại nơi đến |
| DPU | Delivered at Place Unloaded — Giao đã dỡ hàng | |
| DDP | Delivered Duty Paid — Giao đã nộp thuế |
FOB vs CIF (Hay thi nhất)
| FOB | CIF | |
|---|---|---|
| Cước vận chuyển | Người mua trả | Người bán trả |
| Bảo hiểm | Người mua mua | Người bán mua |
| Chuyển rủi ro | Khi hàng qua lan can tàu | Khi hàng qua lan can tàu |
SWIFT Trong Thanh Toán Quốc Tế
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là hệ thống nhắn tin liên ngân hàng toàn cầu, xử lý ~42 triệu giao dịch/ngày.
Các điện SWIFT phổ biến:
- MT103: Chuyển tiền khách hàng
- MT202: Chuyển tiền liên ngân hàng
- MT700: Phát hành L/C
- MT760: Bảo lãnh