SWIFT Là Gì?
SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là hệ thống nhắn tin tài chính liên ngân hàng toàn cầu, kết nối hơn 11.000 tổ chức tài chính tại 200+ quốc gia. SWIFT xử lý khoảng 42 triệu giao dịch/ngày.
SWIFT không phải hệ thống chuyển tiền — SWIFT chỉ truyền thông điệp (message) giữa các ngân hàng. Tiền thực tế được chuyển qua hệ thống thanh toán bù trừ (clearing).
Mã SWIFT Code / BIC
Mã SWIFT (hay BIC — Bank Identifier Code) là mã định danh ngân hàng, gồm 8 hoặc 11 ký tự:
BFTVVNVX 010
││││││││ │││
│││││││└─ X: Suffix
││││└┴┴── VNV: Country (VN) + Location
└┴┴┴───── BFTV: Bank code (Vietcombank)
010: Branch code (nếu có)
Các Điện SWIFT Phổ Biến
| Mã điện | Tên | Chức năng |
|---|---|---|
| MT103 | Single Customer Credit Transfer | Chuyển tiền khách hàng |
| MT202 | General Financial Institution Transfer | Chuyển tiền liên NH |
| MT700 | Issue of a Documentary Credit | Phát hành L/C |
| MT760 | Guarantee / Standby LC | Bảo lãnh |
| MT799 | Free Format Message | Tin nhắn tự do |
| MT940 | Customer Statement | Sao kê tài khoản |
| MT950 | Statement Message | Bảng kê giao dịch |
MT103 — Điện Chuyển Tiền Quốc Tế
MT103 là điện SWIFT phổ biến nhất, dùng cho chuyển tiền quốc tế giữa khách hàng:
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| :20 | Transaction Reference Number |
| :23B | Bank Operation Code (CRED) |
| :32A | Value Date, Currency, Amount |
| :50K | Ordering Customer (người gửi) |
| :59 | Beneficiary Customer (người nhận) |
| :70 | Remittance Information (nội dung) |
| :71A | Details of Charges (BEN/OUR/SHA) |
SWIFT Trong Đề Thi Ngân Hàng
SWIFT thường xuất hiện trong phần Thanh toán quốc tế:
- Cấu trúc mã SWIFT (8 vs 11 ký tự)
- Phân biệt MT103 và MT202
- Phí chuyển tiền: BEN, OUR, SHA