Số Tài Khoản Ngân Hàng Là Gì?
Số tài khoản ngân hàng (Account Number) là dãy số duy nhất được ngân hàng cấp cho mỗi tài khoản của khách hàng, dùng để nhận diện và thực hiện giao dịch.
Cấu Trúc Số Tài Khoản
| Ngân hàng | Số chữ số | Ví dụ | Cấu trúc |
|---|---|---|---|
| Vietcombank | 13 | 0071000123456 | Mã CN + loại TK + số thứ tự |
| BIDV | 14 | 12510001234567 | Mã CN + mã sản phẩm + STT |
| Agribank | 13 | 1200205123456 | Mã CN + loại TK + STT |
| Techcombank | 14 | 19033123456789 | Mã CN + STT |
| MBBank | 13 | 0801000123456 | Mã CN + STT |
Phân Biệt Số Tài Khoản Và Số Thẻ
| Số tài khoản | Số thẻ | |
|---|---|---|
| Độ dài | 10-14 số | 16 số (Visa/Master) |
| In trên | Sổ TK, app banking | Mặt trước thẻ |
| Dùng cho | Chuyển khoản, nhận tiền | Thanh toán POS, online |
| Thay đổi | Không đổi | Thay khi đổi thẻ |
| Bảo mật | Có thể chia sẻ (nhận tiền) | Cần bảo mật (mất tiền) |
Cách Tra Cứu Số Tài Khoản
1. App Mobile Banking
- Đăng nhập → Mục "Tài khoản" → Hiện số tài khoản
2. Internet Banking
- Đăng nhập web → Quản lý tài khoản → Thông tin TK
3. SMS Banking
- Gửi tin nhắn theo cú pháp ngân hàng → Nhận số TK
4. Sổ tài khoản
- Số tài khoản in trên sổ mở tài khoản ban đầu
5. Tại quầy
- Mang CCCD đến chi nhánh để tra cứu
Lưu Ý An Toàn
- Được chia sẻ: Số tài khoản (để nhận tiền)
- KHÔNG chia sẻ: Mật khẩu, OTP, CVV thẻ, mã PIN