Tại sao cần đánh giá dự án đầu tư?
Trong nghiệp vụ thẩm định tín dụng, cán bộ ngân hàng cần đánh giá tính khả thi và hiệu quả của dự án mà khách hàng vay vốn để thực hiện. Hai phương pháp định lượng quan trọng nhất là NPV (Net Present Value — Giá trị hiện tại ròng) và IRR (Internal Rate of Return — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ).
Đây là kiến thức bắt buộc trong phần tài chính doanh nghiệp của đề thi tuyển dụng ngân hàng, thường có 1-2 câu tính toán.
1. NPV — Giá trị hiện tại ròng
Công thức
NPV = -C₀ + CF₁/(1+r)¹ + CF₂/(1+r)² + ... + CFₙ/(1+r)ⁿ
Hay viết gọn: NPV = -C₀ + Σ CFₜ/(1+r)ᵗ (t = 1 đến n)
Trong đó:
- C₀: Vốn đầu tư ban đầu (dấu âm vì là dòng tiền ra)
- CFₜ: Dòng tiền ròng năm thứ t
- r: Tỷ suất chiết khấu (thường = chi phí sử dụng vốn WACC)
- n: Số năm thực hiện dự án
Quy tắc ra quyết định
| Kết quả | Quyết định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| NPV > 0 | Chấp nhận dự án | Dự án tạo giá trị gia tăng (thu > chi quy về hiện tại) |
| NPV = 0 | Tuỳ thuộc yếu tố khác | Hoà vốn — không tạo thêm giá trị |
| NPV < 0 | Từ chối dự án | Dự án phá huỷ giá trị |
So sánh nhiều dự án: chọn dự án có NPV cao nhất (với cùng mức rủi ro).
Ví dụ bài tập
Đề bài: Dự án đầu tư có vốn ban đầu 500 triệu đồng, dòng tiền ròng dự kiến: Năm 1: 150 triệu, Năm 2: 200 triệu, Năm 3: 250 triệu. Tỷ suất chiết khấu 12%. Tính NPV và kết luận.
Lời giải:
- CF₁/(1+r)¹ = 150 / 1,12 = 133,93 triệu
- CF₂/(1+r)² = 200 / 1,2544 = 159,44 triệu
- CF₃/(1+r)³ = 250 / 1,4049 = 177,94 triệu
NPV = -500 + 133,93 + 159,44 + 177,94 = -28,69 triệu
Kết luận: NPV < 0 → Không nên đầu tư vào dự án này với chi phí vốn 12%.
2. IRR — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ
Khái niệm
IRR là tỷ suất chiết khấu r* mà tại đó NPV = 0. Nói cách khác, IRR là mức lợi suất mà dự án thực sự mang lại.
Công thức
Giải phương trình: 0 = -C₀ + Σ CFₜ/(1+IRR)ᵗ
Không thể giải bằng công thức đại số thông thường → dùng phương pháp nội suy (interpolation) hoặc hàm IRR trong Excel.
Phương pháp nội suy
Chọn r₁ sao cho NPV₁ > 0 và r₂ sao cho NPV₂ < 0, rồi nội suy:
IRR ≈ r₁ + NPV₁ / (NPV₁ - NPV₂) × (r₂ - r₁)
Quy tắc ra quyết định
| Kết quả | Quyết định | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| IRR > r (chi phí vốn) | Chấp nhận | Dự án sinh lời cao hơn chi phí vốn |
| IRR = r | Tuỳ thuộc | Hoà vốn |
| IRR < r | Từ chối | Dự án không đủ bù đắp chi phí vốn |
Ví dụ bài tập (tiếp bài trên)
Thử r₁ = 8%: NPV₁ = -500 + 150/1,08 + 200/1,1664 + 250/1,2597 = -500 + 138,89 + 171,47 + 198,46 = +8,82 triệu
Thử r₂ = 10%: NPV₂ = -500 + 150/1,10 + 200/1,21 + 250/1,331 = -500 + 136,36 + 165,29 + 187,83 = -10,52 triệu
IRR ≈ 8% + 8,82 / (8,82 + 10,52) × (10% - 8%) = 8% + 0,456 × 2% = 8,91%
Kết luận: IRR = 8,91% < chi phí vốn 12% → Không nên đầu tư (nhất quán với kết luận NPV < 0).
3. Payback Period — Thời gian hoàn vốn
Công thức
Tìm thời điểm mà tổng dòng tiền luỹ kế bằng vốn đầu tư ban đầu.
Ví dụ
Dự án trên: Luỹ kế Năm 1 = 150, Năm 2 = 350, Năm 3 = 600. Hoàn vốn giữa Năm 2 và Năm 3.
Payback = 2 + (500 - 350) / 250 = 2 + 0,6 = 2,6 năm
Nhược điểm: Không tính giá trị thời gian của tiền, không xem xét dòng tiền sau thời điểm hoàn vốn.
So sánh NPV và IRR
| Tiêu chí | NPV | IRR |
|---|---|---|
| Kết quả | Số tiền tuyệt đối (triệu đồng) | Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Tiêu chí chấp nhận | NPV > 0 | IRR > chi phí vốn |
| So sánh dự án khác quy mô | Phản ánh đúng giá trị tạo ra | Có thể gây nhầm lẫn (dự án nhỏ có IRR cao nhưng NPV thấp) |
| Dự án loại trừ | Ưu tiên NPV | Có thể mâu thuẫn với NPV |
| Dòng tiền đổi dấu nhiều lần | Luôn cho 1 kết quả | Có thể cho nhiều IRR |
| Được ưa chuộng | Học thuật, phân tích chuyên sâu | Thực tế, dễ hiểu với nhà quản lý |
Khi NPV và IRR mâu thuẫn: Luôn ưu tiên NPV vì nó phản ánh chính xác giá trị tuyệt đối mà dự án tạo ra.
Câu hỏi thường gặp
Khi nào NPV và IRR cho kết quả trái ngược?
Khi so sánh hai dự án loại trừ nhau có quy mô hoặc phân bổ dòng tiền khác biệt lớn. Ví dụ: Dự án A (đầu tư 100 triệu, IRR 25%, NPV 20 triệu) vs Dự án B (đầu tư 1 tỷ, IRR 18%, NPV 150 triệu). IRR chọn A nhưng NPV chọn B — và B tạo ra giá trị lớn hơn.
Tỷ suất chiết khấu r lấy từ đâu?
Thường dùng WACC (Weighted Average Cost of Capital — chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền) của doanh nghiệp. Nếu dự án có rủi ro khác biệt so với công ty, cần điều chỉnh r cho phù hợp.
Excel tính NPV và IRR như thế nào?
-
NPV: Dùng hàm
=NPV(rate, CF1:CFn) + C0(lưu ý Excel tính từ CF1, C0 cộng riêng) -
IRR: Dùng hàm
=IRR(C0:CFn)(bao gồm cả C0 là số âm)
Luyện tập kiến thức
Bài tập NPV, IRR là dạng câu hỏi tính toán chắc chắn xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng. Luyện tập ngay với đề thi thử Vietcombank để làm quen với áp lực thời gian và nâng cao kỹ năng tính toán.