Bỏ qua điều hướng

Chiết khấu là gì?

Discount Thuật ngữ chung

Chiết khấu là gì?

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Thuật ngữ tiếng Anh: Discount

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Giải thích chi tiết

Chiết khấu (Discount) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.

Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, chiết khấu được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong ngân hàng

Thuật ngữ chiết khấu thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
  • Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
  • Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
  • Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Luyện thi ngân hàng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Nghiệp vụ chiết khấu

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

N

Nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại

Chiết khấu

Hoạt động TCTD mua lại giấy tờ có giá (hối phiếu, séc, kỳ phiếu, trái phiếu) trước ngày đáo hạn. Giá

U

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements)

Thanh toán quốc tế

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) — Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các n

N

NPV — Giá trị hiện tại ròng

Phân tích tài chính

NPV (Net Present Value) là tổng giá trị hiện tại của dòng tiền dự án trừ đi vốn đầu tư ban đầu, dùng

W

WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân

Phân tích tài chính

WACC (Weighted Average Cost of Capital) — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền, là tỷ suất lợi nh

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.