Nghiệp Vụ Ngân Hàng Thương Mại
Ngân hàng thương mại (NHTM) thực hiện 3 nhóm nghiệp vụ chính: huy động vốn, sử dụng vốn (cấp tín dụng), và dịch vụ ngân hàng.
1. Huy Động Vốn (Liability Side)
Nhận tiền gửi
- Tiền gửi thanh toán (Current Account): Lãi suất thấp, rút bất kỳ lúc nào
- Tiền gửi tiết kiệm (Savings): Lãi suất cao hơn, kỳ hạn 1-36 tháng
- Tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit): Lãi suất cao nhất, cố định kỳ hạn
Phát hành giấy tờ có giá
- Chứng chỉ tiền gửi (CD)
- Trái phiếu ngân hàng
Vay liên ngân hàng
- Vay qua đêm (Overnight)
- Vay trên thị trường mở (OMO) từ NHNN
2. Sử Dụng Vốn — Cấp Tín Dụng (Asset Side)
Cho vay
- Cho vay từng lần, hạn mức, trả góp, thấu chi
- Cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp
- Cho vay dự án, cho vay hợp vốn (syndicated loan)
Chiết khấu giấy tờ có giá
Bảo lãnh ngân hàng
Bao thanh toán (Factoring)
Cho thuê tài chính
3. Dịch Vụ Ngân Hàng (Fee-Based)
Thanh toán
- Chuyển khoản trong nước (NAPAS, CITAD)
- Thanh toán quốc tế (SWIFT, L/C)
- Thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ
Treasury
- Kinh doanh ngoại tệ (Forex)
- Kinh doanh trái phiếu
- Quản lý rủi ro lãi suất, tỷ giá (Swap, Forward)
Ngân hàng bán lẻ (Retail Banking)
- Tài khoản cá nhân
- Cho vay tiêu dùng, mua nhà, mua xe
- Bảo hiểm liên kết (Bancassurance)
- Quản lý tài sản (Wealth Management)
Ngân hàng doanh nghiệp (Corporate Banking)
- Tín dụng doanh nghiệp
- Quản lý dòng tiền (Cash Management)
- Tài trợ thương mại (Trade Finance)
Chỉ Số Đánh Giá Hoạt Động NHTM
| Chỉ số | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| NIM | (Thu lãi - Chi lãi) / TS sinh lãi | Biên lãi ròng |
| CIR | Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động | Hiệu quả quản lý chi phí |
| NPL | Nợ xấu / Tổng dư nợ | Chất lượng tín dụng |
| CAR | Vốn / Tài sản có rủi ro | Hệ số an toàn vốn |
| LDR | Dư nợ / Tiền gửi | Tỷ lệ cho vay/huy động |
| CASA | Tiền gửi KKH / Tổng tiền gửi | Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn |