Bỏ qua điều hướng

Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì? Bank Transfer, Wire Transfer

Ban Biên tập Thithu.com 29/06/2026 1 phút đọc Kiến thức ngân hàng

Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì?

Chuyển khoản trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tuỳ ngữ cảnh:

Tiếng Anh Sử dụng khi
Bank Transfer Chuyển khoản ngân hàng (tổng quát)
Wire Transfer Chuyển tiền điện tử (quốc tế)
Fund Transfer Chuyển tiền (nội bộ ngân hàng)
Remittance Kiều hối, chuyển tiền về nước
T/T (Telegraphic Transfer) Chuyển tiền bằng điện SWIFT

Phân Biệt Các Loại Chuyển Khoản

Domestic Transfer (Chuyển khoản trong nước)

  • Cùng ngân hàng: Internal Transfer
  • Khác ngân hàng: Interbank Transfer
  • Qua hệ thống NAPAS (nhanh 24/7) hoặc CITAD

International Transfer (Chuyển khoản quốc tế)

  • Qua SWIFT: Phổ biến nhất, 1-3 ngày làm việc
  • Phí: 0.05-0.1% giá trị, tối thiểu $5-20

Thuật Ngữ Liên Quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Beneficiary Người thụ hưởng
Remitter / Sender Người chuyển tiền
Account Number Số tài khoản
SWIFT Code / BIC Mã SWIFT ngân hàng
Transaction Reference Mã giao dịch
Transfer Amount Số tiền chuyển
Transfer Fee Phí chuyển khoản
Exchange Rate Tỷ giá hối đoái
Value Date Ngày giá trị
Payment Description Nội dung chuyển khoản

Câu Mẫu Tiếng Anh

  • "I'd like to make a bank transfer to another account."
  • "Please provide your SWIFT code for the wire transfer."
  • "The remittance has been sent to your beneficiary account."
  • "What is the exchange rate for USD to VND today?"

Xem thêm thuật ngữ ngân hàng

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

3645+ đề thi từ 6816+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

6816+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.