Chuyển Khoản Tiếng Anh Là Gì?
Chuyển khoản trong tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt tuỳ ngữ cảnh:
| Tiếng Anh | Sử dụng khi |
|---|---|
| Bank Transfer | Chuyển khoản ngân hàng (tổng quát) |
| Wire Transfer | Chuyển tiền điện tử (quốc tế) |
| Fund Transfer | Chuyển tiền (nội bộ ngân hàng) |
| Remittance | Kiều hối, chuyển tiền về nước |
| T/T (Telegraphic Transfer) | Chuyển tiền bằng điện SWIFT |
Phân Biệt Các Loại Chuyển Khoản
Domestic Transfer (Chuyển khoản trong nước)
- Cùng ngân hàng: Internal Transfer
- Khác ngân hàng: Interbank Transfer
- Qua hệ thống NAPAS (nhanh 24/7) hoặc CITAD
International Transfer (Chuyển khoản quốc tế)
- Qua SWIFT: Phổ biến nhất, 1-3 ngày làm việc
- Phí: 0.05-0.1% giá trị, tối thiểu $5-20
Thuật Ngữ Liên Quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Beneficiary | Người thụ hưởng |
| Remitter / Sender | Người chuyển tiền |
| Account Number | Số tài khoản |
| SWIFT Code / BIC | Mã SWIFT ngân hàng |
| Transaction Reference | Mã giao dịch |
| Transfer Amount | Số tiền chuyển |
| Transfer Fee | Phí chuyển khoản |
| Exchange Rate | Tỷ giá hối đoái |
| Value Date | Ngày giá trị |
| Payment Description | Nội dung chuyển khoản |
Câu Mẫu Tiếng Anh
- "I'd like to make a bank transfer to another account."
- "Please provide your SWIFT code for the wire transfer."
- "The remittance has been sent to your beneficiary account."
- "What is the exchange rate for USD to VND today?"