Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10979 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1501

Ngân hàng tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ (Distressed Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng đa quốc gia (Multinational Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đầu mối (Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu mối (Lead Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Ngân hàng đối tác

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đối ứng

Thuật ngữ chung

Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)

Thuật ngữ chung

Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)

Thuật ngữ chung

Nhật ký sự kiện rủi ro (Risk Event Log)

Thuật ngữ chung

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)

Thuật ngữ chung

Phi ngân hàng

Non-Bank Financial Institution

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.

Phái sinh

Derivative

Thuật ngữ chung

Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.

Phát triển bền vững ngân hàng

Sustainable Banking

Thuật ngữ chung

Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.

Phân tích cơ bản

Fundamental Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.

Phân tích kỹ thuật

Technical Analysis

Thuật ngữ chung

Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.

Phòng Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo lãnh Tín dụng Xuất khẩu (Export Credit Guarantee Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Bảo đảm Tuân thủ Tiêu chuẩn An toàn Vốn Liên tục (CAR Continuous Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Service Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Dịch vụ Lưu ký Chứng khoán (Securities Custody Services Department)

Thuật ngữ chung

Trang 34/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.