Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11221 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ số Đo lường Sức khỏe Biên lãi Ròng (Net Interest Margin Trend Indicator)
Chỉ số Đo lường Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Vừa (Mid-cap Corporate Financial Health Index)
Chỉ số Đo lường Tốc độ Phản ứng Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit EWS Response Speed Index)
Chỉ số đo lường hiệu quả chi nhánh theo ROA (Branch ROA Performance Index)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng
Credit Growth Target
Mức tăng trưởng tín dụng tối đa mà NHNN ấn định cho từng TCTD hàng năm.
Chức danh Giám đốc Khối Ngân hàng Số
Chức danh Trưởng phòng Phòng chống Rửa tiền (AML Head)
Chứng nhận tiền gửi (Certificate of Deposit)
Chứng nhận vốn gửi tại ngân hàng (Bank Deposit Confirmation)
Chứng từ gốc (Source Document)
Cơ cấu lại thời hạn nợ
Danh mục đầu tư
Investment Portfolio
Tập hợp các tài sản tài chính mà nhà đầu tư nắm giữ nhằm đạt mục tiêu sinh lời và phân tán rủi ro.
Dòng tiền thặng dư ngân hàng (Bank Surplus Cash Flow)
Dự trữ thanh khoản
Liquidity Reserve
Khối tài sản có tính thanh khoản cao mà ngân hàng nắm giữ để đáp ứng nhu cầu chi trả trong trường hợp bất thường. Bao gồm tiền mặt, tiền gửi tại NHNN và trái phiếu Chính phủ có thể bán hoặc cầm cố nhanh.
EAD — Giá trị phơi nhiễm khi vỡ nợ
ESG
Environmental, Social, and Governance
Bộ tiêu chí đánh giá hoạt động doanh nghiệp về môi trường, xã hội và quản trị công ty.
GDV
Giao dịch viên
GDV là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Giao dịch Repo (Giao dịch mua lại)
Giao dịch tiếng Anh là gì — Transaction
Giao dịch viên ngân hàng (Bank Teller)
Giao dịch đảo nợ (Debt Swap Transaction)
Giá thị trường
Market Price
Giá mà tại đó tài sản được mua bán trên thị trường tại một thời điểm cụ thể.
Giám sát giao dịch nội bộ (Maker-Checker)
Giám đốc Khối Vận hành Ngân hàng (COO Ngân hàng)
Giám đốc Phòng giao dịch ngân hàng (Transaction Office Manager)
Giám đốc chi nhánh ngân hàng (Branch Manager)
Giải ngân kiểu Tín thác (Escrow Disbursement)
Giấy phép hoạt động ngân hàng số
Digital Banking License
Giấy phép do cơ quan quản lý cấp cho tổ chức hoạt động ngân hàng hoàn toàn trên nền tảng số, không cần mạng lưới chi nhánh vật lý. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã cấp loại giấy phép này để thúc đẩy cạnh tranh.
Giấy tờ có giá
Valuable Papers / Negotiable Instruments
Chứng chỉ xác nhận quyền tài sản có thể chuyển nhượng, bao gồm séc, hối phiếu, trái phiếu.
HO — Hội Sở Chính (Head Office)
Trang 24/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát