Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Rủi ro tài trợ khủng bố
Terrorist Financing Risk
Nguy cơ ngân hàng vô tình hoặc hữu ý cung cấp nguồn tài chính cho các hoạt động khủng bố.
Rủi ro tín dụng
Credit Risk
Rủi ro tổn thất khi khách hàng không thực hiện hoặc không đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ.
Rủi ro tín dụng tiếng Anh là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Hàn là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Nhật là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Trung là gì?
Rủi ro tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Rủi ro tín dụng đối tác
Counterparty Credit Risk (CCR)
Rủi ro đối tác trong giao dịch phái sinh không thực hiện nghĩa vụ thanh toán.
Rủi ro tập trung
Concentration Risk
Rủi ro khi danh mục tín dụng hoặc đầu tư tập trung quá mức vào một ngành, khu vực hoặc khách hàng.
Rủi ro tập trung khách hàng
Single-Name Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi dư nợ cho một khách hàng hoặc nhóm khách hàng chiếm tỷ trọng quá lớn.
Rủi ro tập trung ngành
Sector Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung quá nhiều vào một ngành kinh tế cụ thể.
Rủi ro tập trung địa lý
Geographic Concentration Risk
Rủi ro phát sinh khi danh mục tín dụng tập trung chủ yếu tại một vùng địa lý nhất định.
Rủi ro tỷ giá
Foreign Exchange Risk
Rủi ro tổn thất do biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị tài sản và nợ bằng ngoại tệ.
Rủi ro vật lý khí hậu
Physical Climate Risk
Rủi ro thiệt hại trực tiếp từ các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt, hạn hán ảnh hưởng đến tài sản thế chấp và khả năng trả nợ.
Rủi ro đạo đức
Moral Hazard
Rủi ro một bên trong giao dịch hành động thiếu trung thực sau khi hợp đồng đã được ký kết.
Rủi ro đạo đức trong tín dụng (Moral Hazard)
Rủi ro đối tác
Counterparty Risk
Rủi ro đối tác giao dịch không thực hiện nghĩa vụ trong hợp đồng tài chính.
Scoring tín dụng tự động (Automated Credit Scoring)
Stress Testing — Kiểm tra sức chịu đựng ngân hàng
Stress test khí hậu
Climate Stress Test
Kiểm tra sức chịu đựng của ngân hàng trước các kịch bản biến đổi khí hậu cực đoan để đánh giá tác động đến vốn và thanh khoản.
Số dư nợ khi vỡ nợ
Exposure at Default (EAD)
Giá trị dư nợ tại thời điểm khách hàng vỡ nợ, bao gồm cả phần hạn mức chưa sử dụng có thể rút thêm.
Sở hữu chéo ngân hàng (Cross-ownership)
Sự kiện tổn thất
Loss Event
Sự kiện gây ra tổn thất tài chính thực tế cho ngân hàng, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu tổn thất.
Thanh tra tại chỗ
On-Site Inspection
Hoạt động thanh tra trực tiếp tại ngân hàng để kiểm tra hồ sơ, quy trình và tuân thủ pháp luật.
Thời lượng
Duration
Thước đo độ nhạy cảm của giá trái phiếu hoặc danh mục đầu tư với biến động lãi suất thị trường.
Trung tâm dự phòng
Disaster Recovery Center
Cơ sở hạ tầng dự phòng để khôi phục hệ thống CNTT và hoạt động khi trung tâm chính gặp sự cố.
Trọng số rủi ro tài sản RWA
Risk-Weighted Assets
Tổng giá trị tài sản điều chỉnh theo hệ số rủi ro, dùng để tính toán yêu cầu vốn tối thiểu.
Tuân thủ pháp lý
Regulatory Compliance
Việc ngân hàng thực hiện đầy đủ các quy định pháp luật, quy tắc và tiêu chuẩn ngành do cơ quan quản lý ban hành.
Tài sản có rủi ro
Risk-Weighted Assets (RWA)
Tổng tài sản của ngân hàng sau khi nhân với hệ số rủi ro tương ứng theo quy định Basel.
Tín dụng nội bộ — Internal Rating Based (IRB)
Trang 8/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát