Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 238

3 tuyến bảo vệ

Quản trị rủi ro

ALM

Asset Liability Management

Quản trị rủi ro

ALM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

ALM trong ngân hàng (Asset Liability Management)

Quản trị rủi ro

An ninh mạng ngân hàng

Banking Cybersecurity

Quản trị rủi ro

Hệ thống biện pháp bảo vệ mạng lưới, dữ liệu và giao dịch điện tử của ngân hàng.

Ba tuyến phòng thủ

Three Lines of Defence

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm: bộ phận kinh doanh (tuyến 1), quản lý rủi ro/tuân thủ (tuyến 2), kiểm toán nội bộ (tuyến 3).

Ba tuyến phòng vệ

Three Lines of Defense

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Ba tuyến phòng vệ

Three Lines of Defense

Quản trị rủi ro

Mô hình quản trị rủi ro gồm bộ phận kinh doanh, bộ phận quản lý rủi ro và kiểm toán nội bộ.

Basel II

Basel II Accord

Quản trị rủi ro

Basel II là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Basel II/III

Quản trị rủi ro

Basel III

Basel III Framework

Quản trị rủi ro

Basel III là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Báo cáo rủi ro

Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.

Báo cáo rủi ro

Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo định kỳ trình bày tình hình rủi ro, các chỉ số theo dõi và biện pháp kiểm soát.

Báo cáo rủi ro nội bộ ICAAP

Internal Capital Adequacy Assessment Process

Quản trị rủi ro

Quy trình ngân hàng tự đánh giá mức vốn cần thiết để bù đắp tất cả rủi ro trọng yếu.

Báo cáo rủi ro định kỳ

Periodic Risk Report

Quản trị rủi ro

Báo cáo hàng ngày, hàng tuần hoặc hàng tháng về tình hình rủi ro gửi đến ban lãnh đạo và hội đồng quản trị.

Bảo hiểm rủi ro hoạt động

Operational Risk Insurance

Quản trị rủi ro

Sản phẩm bảo hiểm bảo vệ ngân hàng trước các tổn thất từ rủi ro vận hành như gian lận nội bộ, lỗi hệ thống, thiên tai.

Bộ đệm vốn dự phòng

Capital Conservation Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung 2,5% RWA theo Basel III, ngăn ngân hàng phân phối toàn bộ lợi nhuận khi vốn gần giới hạn tối thiểu.

Bộ đệm vốn nghịch chu kỳ

Countercyclical Capital Buffer

Quản trị rủi ro

Vốn bổ sung (0–2,5% RWA) yêu cầu khi tín dụng tăng trưởng quá nóng, được giải phóng khi chu kỳ suy giảm.

CCF

Quản trị rủi ro

Chiến lược quản lý rủi ro

Risk Management Strategy

Quản trị rủi ro

Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.

Chuyển giao rủi ro

Risk Transfer

Quản trị rủi ro

Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.

Chuyển giao rủi ro

Risk Transfer

Quản trị rủi ro

Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.

Chính sách quản lý rủi ro tín dụng

Credit Risk Policy

Quản trị rủi ro

Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.

Chấm điểm tín dụng cá nhân

Retail Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.

Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp

Corporate Credit Scoring

Quản trị rủi ro

Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.

Chỉ số rủi ro chính

Key Risk Indicator (KRI)

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.

Chỉ số rủi ro chính

Key Risk Indicator (KRI)

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.

Chỉ số rủi ro chính KRI

Key Risk Indicator

Quản trị rủi ro

Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.

Chỉ số rủi ro chính KRI báo cáo

Key Risk Indicator (KRI) Reporting

Quản trị rủi ro

Hệ thống chỉ số cảnh báo sớm về mức độ rủi ro, được theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ: tỷ lệ nợ xấu, số lượng lỗi vận hành, tỷ lệ khiếu nại. Mỗi KRI có ngưỡng xanh — vàng — đỏ để phân loại.

Cơ sở dữ liệu tổn thất

Loss Database

Quản trị rủi ro

Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.

Cơ sở dữ liệu tổn thất

Loss Database

Quản trị rủi ro

Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.

Trang 1/8 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.