Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Quản trị rủi ro 276

Rủi ro hệ thống

Systemic Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro sự cố tại một TCTD lan truyền sang toàn bộ hệ thống tài chính gây khủng hoảng.

Rủi ro khí hậu

Climate Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tài chính và hoạt động phát sinh do biến đổi khí hậu, bao gồm rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.

Rủi ro không gian mạng

Cyber Risk

Quản trị rủi ro

Nguy cơ tổn thất tài chính, hoạt động và danh tiếng do các cuộc tấn công mạng, xâm phạm dữ liệu và gián đoạn hệ thống.

Rủi ro lãi suất

Interest Rate Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động lãi suất ảnh hưởng đến thu nhập lãi thuần và giá trị tài sản.

Rủi ro lãi suất ngân hàng (Interest Rate Risk)

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất sổ ngân hàng

Interest Rate Risk in Banking Book (IRRBB)

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất trên danh mục ngân hàng (không giao dịch) do biến động lãi suất thị trường.

Rủi ro lãi suất tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro lãi suất tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro mô hình

Model Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do sử dụng mô hình tài chính không chính xác trong ra quyết định.

Rủi ro mô hình AI

AI Model Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh khi mô hình trí tuệ nhân tạo đưa ra quyết định sai do dữ liệu thiên lệch, overfitting hoặc thiếu khả năng giải thích. Trong ngân hàng, rủi ro mô hình AI ảnh hưởng đến chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận.

Rủi ro môi trường trong cấp tín dụng (Environmental Risk in Lending)

Quản trị rủi ro

Rủi ro pháp lý

Legal Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do thay đổi quy định pháp luật hoặc tranh chấp pháp lý ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng.

Rủi ro quốc gia

Country Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro phát sinh từ điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội của một quốc gia ảnh hưởng đến giao dịch.

Rủi ro quốc gia (Country Risk)

Quản trị rủi ro

Rủi ro rửa tiền

Money Laundering Risk

Quản trị rủi ro

Nguy cơ ngân hàng bị lợi dụng để hợp pháp hoá tiền có nguồn gốc bất hợp pháp, gây hậu quả pháp lý và uy tín.

Rủi ro thanh khoản

Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ nguồn vốn thanh khoản để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn.

Rủi ro thanh khoản ngân hàng (Liquidity Risk)

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản nội nhật

Intraday Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro ngân hàng không đủ thanh khoản để xử lý các lệnh thanh toán trong ngày, đặc biệt tại các thời điểm tập trung giao dịch cao. Basel III yêu cầu giám sát và báo cáo rủi ro thanh khoản nội nhật.

Rủi ro thanh khoản thị trường

Market Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không thể bán tài sản trên thị trường mà không bị giảm giá đáng kể.

Rủi ro thanh khoản tiếng Anh là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Hàn là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Nhật là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Trung là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?

Quản trị rủi ro

Rủi ro thanh khoản tài trợ

Funding Liquidity Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro không huy động được đủ vốn để đáp ứng nghĩa vụ thanh toán với chi phí hợp lý.

Rủi ro thị trường

Market Risk

Quản trị rủi ro

Rủi ro tổn thất do biến động bất lợi của giá cả thị trường như lãi suất, tỷ giá, giá chứng khoán.

Rủi ro thị trường (Market Risk)

Quản trị rủi ro

Trang 7/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.