Thư viện thuật ngữ ngân hàng
6663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
KHDN — Khách hàng doanh nghiệp tiếng Tây Ban Nha là gì?
KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)
KYC — Định danh khách hàng tiếng Anh là gì?
KYC — Định danh khách hàng tiếng Hàn là gì?
KYC — Định danh khách hàng tiếng Nhật là gì?
KYC — Định danh khách hàng tiếng Trung là gì?
KYC — Định danh khách hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Khcn
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động tiếng Anh là gì?
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động tiếng Hàn là gì?
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động tiếng Nhật là gì?
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động tiếng Trung là gì?
LDR — Tỷ lệ cho vay trên huy động tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lcn
Lãi dự chi
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất FTP tiếng Anh là gì?
Lãi suất FTP tiếng Hàn là gì?
Lãi suất FTP tiếng Nhật là gì?
Lãi suất FTP tiếng Trung là gì?
Lãi suất FTP tiếng Tây Ban Nha là gì?
Lãi suất tiếng Anh là gì?
Lãi suất tiếng Hàn là gì?
Trang 9/19 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát