Bỏ qua điều hướng

Lãi suất (Interest Rate) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Lãi suất (Interest Rate) là tỷ lệ phần trăm mà người vay phải trả thêm trên số tiền vay (hoặc ngân hàng trả cho người gửi) trong một khoảng thời gian. Phân loại: (1) Lãi suất cho vay (lending rate): 6-12%/năm tuỳ kỳ hạn và loại vay; (2) Lãi suất huy động (deposit rate): 1-6%/năm tuỳ kỳ hạn; (3) Lãi suất cơ bản (base rate): do NHNN công bố; (4) Lãi suất liên ngân hàng (VNIBOR): thị trường liên ngân hàng. Phương thức tính lãi: lãi đơn (simple interest — tính trên gốc ban đầu) vs lãi kép (compound interest — tính trên gốc + lãi tích luỹ). Lãi suất thả nổi (floating rate): điều chỉnh theo thị trường, thường = lãi suất tham chiếu + biên độ (spread). Lãi suất cố định (fixed rate): giữ nguyên suốt kỳ vay. Spread (biên lãi ròng — NIM) = lãi cho vay − lãi huy động — nguồn thu nhập chính của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.