Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11225 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2461

Phí bảo hiểm khoản vay (Credit Insurance Premium)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí cam kết giải ngân (Commitment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí dịch vụ ngân hàng (Banking Service Fees)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí kiểm đếm sacombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí rút tiền mặt tại ATM (ATM Cash Withdrawal Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu xếp tín dụng xanh (Green Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu xếp tín dụng đồng tài trợ (Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả chậm (Late Payment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ một phần (Partial Prepayment Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ trước hạn (Prepayment Penalty)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí trả nợ trước hạn có điều kiện (Conditional Prepayment Penalty)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí tổ chức thu xếp tín dụng (Facility Arrangement Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí đăng ký phát hành thẻ (Card Issuance Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khoản vay (Loan Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp (Wealth Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp Khu vực (Regional Wealth Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cao cấp Toàn cầu (Global Wealth Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Cá nhân Cao cấp (Premier Personal Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Tập đoàn (Conglomerate Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Ngân hàng Cao cấp (Private Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư và Tư vấn Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance & Investment Banking Advisory Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thanh toán Xuyên biên giới (Cross-Border Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thanh toán và Đối soát (Payments & Reconciliation Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Thẻ và Thanh toán Số (Card & Digital Payments Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Bán lẻ (Retail Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Cá nhân (Personal Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Khách hàng Ưu tiên Khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 55/83 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.