Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh xanh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh xanh

Bảo lãnh xanh là một loại hình tín dụng bảo lãnh có thời hạn, theo đó ngân hàng bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, thường gắn với hoạt động tài chính bền vững. Đây là sản phẩm phục vụ các doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân có nhu cầu huy động vốn, thực hiện giao dịch thương mại hoặc tham gia các hoạt động đầu tư, xuất nhập khẩu, sản xuất và cung ứng theo hướng phát triển bền vững.

Trong giao dịch bảo lãnh, ngân hàng giữ vai trò bên bảo lãnh, còn bên được bảo lãnh là khách hàng có nghĩa vụ tài chính đối với người thụ hưởng, chẳng hạn bên mua, bên nhận tiền hoặc cơ quan có thẩm quyền. Khi bên được bảo lãnh vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo cam kết, trong phạm vi và điều kiện đã thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng.

Bảo lãnh xanh khác với bảo lãnh không có thời hạn ở việc ngân hàng chỉ cam kết trong một khoảng thời gian xác định. Ví dụ, ngân hàng có thể cấp bảo lãnh cho một hợp đồng cung ứng thiết bị công nghiệp sạch trong 12 tháng, kèm điều kiện được giải ngân khi khách hàng đáp ứng các chỉ tiêu về môi trường, năng lượng tái tạo hoặc trách nhiệm xã hội đã cam kết.

Đặc điểm của bảo lãnh xanh

Bảo lãnh xanh có các đặc điểm cơ bản sau:

  • Có thời hạn xác định: Thời hạn bảo lãnh được ghi rõ trong hợp đồng, chẳng hạn 6 tháng, 12 tháng, 24 tháng hoặc một khoảng thời gian phù hợp với nghĩa vụ tài chính.
  • Gắn với nghĩa vụ tài chính cụ thể: Bảo lãnh chỉ có hiệu lực đối với nghĩa vụ được nêu rõ, không đồng nghĩa với bảo lãnh cho mọi khoản nợ của khách hàng.
  • Có bên thụ hưởng: Người được hưởng quyền lợi khi xảy ra sự kiện bảo lãnh có thể là doanh nghiệp mua hàng, bên bán hàng, cơ quan nhà nước, tổ chức tài chính hoặc bên khác có quyền yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ.
  • Có điều kiện bảo lãnh: Ngân hàng xem xét mức độ rủi ro, tình hình tài chính, phương án kinh doanh, khả năng hoàn trả nghĩa vụ và các chỉ tiêu bền vững của khách hàng trước khi cấp bảo lãnh.
  • Có phí và tài sản bảo đảm: Khách hàng thường phải trả phí bảo lãnh theo biểu phí của ngân hàng. Tùy theo hồ sơ và mức độ rủi ro, ngân hàng có thể yêu cầu tài sản bảo đảm, bảo lãnh của tổ chức khác hoặc biện pháp bảo đảm phù hợp khác.

Về mặt pháp lý, bảo lãnh xanh là hình thức bảo lãnh theo quy định hiện hành về hoạt động ngân hàng và hợp đồng bảo lãnh. Mức phí, thời hạn, phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh và điều kiện thực hiện phải được thỏa thuận rõ ràng giữa các bên.

Quy trình cấp bảo lãnh xanh

Quy trình thường gồm các bước sau:

  1. Tiếp nhận nhu cầu: Khách hàng trình bày mục đích cấp bảo lãnh, loại nghĩa vụ được bảo lãnh, bên thụ hưởng, thời hạn, số tiền và các chỉ tiêu bền vững liên quan.
  2. Thẩm định hồ sơ: Ngân hàng kiểm tra năng lực tài chính, lịch sử hoạt động, quan hệ với bên thụ hưởng, mức độ rủi ro và khả năng đáp ứng điều kiện bảo lãnh.
  3. Xây dựng phương án: Các bên thống nhất số tiền bảo lãnh, thời hạn, phí, điều kiện bảo lãnh, tài sản bảo đảm và chế tài trong trường hợp vi phạm.
  4. Ký hợp đồng: Hợp đồng bảo lãnh được ký giữa ngân hàng, bên được bảo lãnh và các bên có liên quan cần tham gia.
  5. Cấp bảo lãnh: Ngân hàng ban hành giấy bảo lãnh hoặc văn bản bảo lãnh theo thỏa thuận và quy định nội bộ.
  6. Theo dõi và giải trừ nghĩa vụ: Trong thời hạn bảo lãnh, ngân hàng theo dõi tình trạng nghĩa vụ của khách hàng. Khi nghĩa vụ được hoàn thành, ngân hàng xử lý giải trừ theo quy định và thủ tục áp dụng.

Hồ sơ bảo lãnh xanh thường bao gồm giấy đề nghị cấp bảo lãnh, hồ sơ tài chính, hợp đồng hoặc dự thảo hợp đồng gốc, hồ sơ pháp nhân, tài liệu chứng minh mục đích sử dụng và các tài liệu liên quan đến tiêu chí bền vững.

Ví dụ thực tế trong nghiệp vụ ngân hàng

Một doanh nghiệp sản xuất cần mua dây chuyền thiết bị từ nhà cung cấp. Nhà cung cấp yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bảo lãnh thanh toán trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận hàng. Doanh nghiệp đề nghị ngân hàng cấp bảo lãnh có thời hạn 12 tháng, số tiền 5 tỷ đồng, để bảo đảm nghĩa vụ thanh toán.

Ngân hàng có thể cấp bảo lãnh sau khi thẩm định hồ sơ và xác định các điều kiện cụ thể. Trong hợp đồng, ngân hàng và doanh nghiệp thống nhất mức phí bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, tài sản bảo đảm, điều kiện giải trừ nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên. Nếu doanh nghiệp không thanh toán đúng hạn, nhà cung cấp có thể yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo điều kiện đã thỏa thuận.

Một ví dụ khác là ngân hàng cấp bảo lãnh cho doanh nghiệp tham gia đấu thầu dự án năng lượng tái tạo. Bảo lãnh bảo đảm nghĩa vụ tham gia đấu thầu và có thời hạn theo lịch trình dự án. Trong trường hợp doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng bồi thường các khoản thiệt hại được xác định trong hợp đồng, không vượt quá phạm vi bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Bảo lãnh xanh khác gì so với bảo lãnh không có thời hạn?
Bảo lãnh xanh chỉ có hiệu lực trong khoảng thời gian đã ghi trong hợp đồng. Khi hết thời hạn mà nghĩa vụ gốc vẫn chưa được hoàn thành, ngân hàng và các bên có liên quan phải xử lý việc gia hạn, chấm dứt hoặc điều chỉnh cam kết theo thỏa thuận và quy định áp dụng.

Hỏi: Khách hàng có phải chuyển tiền thanh toán trước khi ngân hàng cấp bảo lãnh không?
Không phải trong mọi trường hợp. Tùy thuộc vào mức độ rủi ro và hồ sơ khách hàng, ngân hàng có thể yêu cầu tài sản bảo đảm, ký quỹ, bảo lãnh của tổ chức khác hoặc các biện pháp bảo đảm phù hợp. Khách hàng vẫn phải trả phí bảo lãnh theo biểu phí và thỏa thuận.

Hỏi: Ngân hàng có phải chuyển tiền ngay khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ không?
Ngân hàng không tự động chuyển tiền trong mọi trường hợp. Bên thụ hưởng cần có yêu cầu hợp lệ và cung cấp các chứng từ chứng minh vi phạm theo điều kiện quy định trong hợp đồng. Ngân hàng sẽ xem xét yêu cầu và thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong phạm vi cam kết.

Hỏi: Các tiêu chí bền vững có ảnh hưởng đến điều kiện cấp bảo lãnh không?
Có. Đối với bảo lãnh xanh, ngân hàng có thể kiểm tra các chỉ tiêu về môi trường, xã hội, quản trị và khả năng thực hiện nghĩa vụ của khách hàng. Việc không đáp ứng hoặc vi phạm cam kết bền vững có thể dẫn đến việc từ chối cấp bảo lãnh, điều chỉnh điều kiện hoặc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.