Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11395 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Kondor
Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)
Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)
Kế hoạch trả nợ tự động theo dòng tiền (Automated Cash-Flow Repayment Schedule)
Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Financial Planning)
Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)
Lcn
Lãi dự chi
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)
Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)
Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)
Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel
Lệnh chi
Payment Instruction
Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh chuyển có
Mt760
Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)
Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)
Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)
Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)
Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng
Mô hình 5P trong thẩm định tín dụng
Mô hình 7P trong thẩm định tín dụng
Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng
Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng
Mô hình PCAF — Chuẩn mực hạch toán carbon cho danh mục tín dụng (Partnership for Carbon Accounting Financials)
Mô hình ROA trong ngân hàng (Return on Assets)
Mô hình VaR trong ngân hàng (Value at Risk)
Trang 49/85 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát