Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) là gì?

Định nghĩa

Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) là cam kết của ngân hàng trả tiền thay cho bên mua (applicant) nếu bên mua không thanh toán đúng hạn cho bên bán (beneficiary) theo hợp đồng thương mại. Ứng dụng:

  • (1) Nhập khẩu: bên mua VN nhận hàng trả chậm, NH bảo lãnh thanh toán cho đối tác nước ngoài;

  • (2) Nội địa: nhà phân phối mua hàng từ nhà sản xuất, NH bảo lãnh;

  • (3) Thuê mặt bằng: NH bảo lãnh tiền thuê cho landlord.

Giá trị: 100% giá trị hợp đồng (hoặc phần trả chậm). Phí: 1-2,5%/năm. Khác với L/C: bảo lãnh thanh toán = secondary obligation (chỉ trả khi KH default); L/C = primary obligation (NH cam kết trả bất kể KH). SME dùng: mua hàng nhập khẩu số lượng lớn mà không đủ tiền ứng trước — NH bảo lãnh giúp supplier tin tưởng giao hàng trước.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
Bảo lãnh thanh toán Payment Guarantee

Chuyên mục: Nghiệp vụ ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.