Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11477 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2575

Hợp đồng cho vay theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Loan Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi lãi suất chéo (Cross-Currency Interest Rate Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi nợ xanh (Green Debt-for-Debt Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng xanh (Green Credit Default Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi tín dụng xanh (Green Credit Swap Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khoán bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee Facility Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khoán thu hồi nợ (Debt Recovery Outsourcing Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khoán vay thấu chi (Overdraft Facility Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng khung đại lý nhận tiền gửi tiết kiệm (Master Savings Deposit Agency Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi ngoại tệ (FX Escrow Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký gửi tài sản đảm bảo phái sinh (Derivatives Collateral Pledge Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký quỹ ban đầu điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Initial Margin Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký quỹ phái sinh ngoại tệ biên độ ròng (Net Quoted FX Derivatives Collateral Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký quỹ phái sinh điện tử liên ngân hàng qua SWIFT MT540 (Interbank Electronic Derivatives Collateral Agreement via SWIFT MT540)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng ký quỹ điện tử tri-Party (Electronic Tri-Party Collateral Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng liên kết phát hành thẻ (Card Issuance Partnership Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 46/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.