Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11477 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng cho vay theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Loan Agreement)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất chéo (Cross-Currency Interest Rate Swap)
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)
Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)
Hợp đồng hoán đổi nợ xanh (Green Debt-for-Debt Swap)
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng xanh (Green Credit Default Swap)
Hợp đồng hoán đổi tín dụng xanh (Green Credit Swap Agreement)
Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)
Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)
Hợp đồng khoán bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee Facility Agreement)
Hợp đồng khoán thu hồi nợ (Debt Recovery Outsourcing Contract)
Hợp đồng khoán vay thấu chi (Overdraft Facility Agreement)
Hợp đồng khung đại lý nhận tiền gửi tiết kiệm (Master Savings Deposit Agency Agreement)
Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi ngoại tệ (FX Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)
Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)
Hợp đồng ký gửi tài sản đảm bảo phái sinh (Derivatives Collateral Pledge Agreement)
Hợp đồng ký quỹ ban đầu điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Initial Margin Agreement)
Hợp đồng ký quỹ phái sinh ngoại tệ biên độ ròng (Net Quoted FX Derivatives Collateral Agreement)
Hợp đồng ký quỹ phái sinh điện tử liên ngân hàng qua SWIFT MT540 (Interbank Electronic Derivatives Collateral Agreement via SWIFT MT540)
Hợp đồng ký quỹ điện tử tri-Party (Electronic Tri-Party Collateral Agreement)
Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (Forward Rate Agreement — FRA)
Hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ (FX Forward Contract)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá có thể hủy (Cancellable FX Forward)
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)
Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)
Hợp đồng liên kết phát hành thẻ (Card Issuance Partnership Agreement)
Trang 46/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát