Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11745 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2678

Hạn mức chi trả kiều hối (Remittance Payout Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả kiều hối theo kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Remittance Payout Channel Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chiết khấu giấy tờ có giá ngắn hạn (Short-term Negotiable Instrument Discounting Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức chiết khấu hối phiếu theo ngân hàng đại lý (Correspondent Bill Discounting Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap under Circular 39)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay cầm cố hàng tồn kho luân chuyển (Revolving Inventory Borrowing Base Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay cầm cố sổ tiết kiệm theo thời hạn sổ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay lại qua tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Re-lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay ngắn hạn theo chuỗi cung ứng

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay qua ví điện tử liên kết ngân hàng (Bank-linked E-Wallet Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay theo Chuỗi Giá trị Bền vững (Sustainable Value Chain Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay theo chu kỳ đầu tư công (Public Investment Cycle Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay theo chuỗi giá trị nông sản (Agricultural Value Chain Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay theo chuỗi giá trị xanh (Green Value Chain Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay tài trợ dự án hydrogen xanh (Green Hydrogen Project Finance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay tổ chức tín dụng phi ngân hàng (Non-bank Credit Institution Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay tổng hợp theo nhóm khách hàng tập đoàn (Group-level Consolidated Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cho vay đồng tài trợ không có bảo đảm (Unsecured Syndicated Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp bảo lãnh đối ứng theo đối tác ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Issuance Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho công ty con tài chính (Subsidiary Finance Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng cho đối tác thanh toán bù trừ trung gian (Central Clearing Counterparty Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng khung theo tổng mức phơi nhiễm (Master Credit Limit by Aggregate Exposure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng nội bộ (Internal Lending Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo doanh thu bảo hiểm nhân thọ liên kết ngân hàng (Bank-linked Life Insurance Premium Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng cung cấp dịch vụ công (Public Service Contract Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng theo hợp đồng mua bán điện

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng tiêu dùng tự động theo chỉ số hành vi số

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức cấp tín dụng tài trợ thương mại theo ngành hàng xuất khẩu (Export-commodity Trade Finance Credit Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hạn mức giao dịch ATM (ATM Daily Limit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 37/90 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.