Bỏ qua điều hướng

Bảng kê phí bảo lãnh theo kỳ hạn đáo hạn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phí bảo lãnh theo kỳ hạn đáo hạn

Bảng kê phí bảo lãnh theo kỳ hạn đáo hạn là bảng tổng hợp các khoản phí bảo lãnh phát sinh từ hồ sơ bảo lãnh, được phân loại theo từng mốc đáo hạn cụ thể. Bảng kê giúp người thực hiện nghiệp vụ kiểm soát chi phí, đối chiếu với hợp đồng bảo lãnh, hồ sơ bảo lãnh và chứng từ liên quan, đồng thời hỗ trợ lập kế hoạch thu phí, theo dõi doanh thu và xác định số phí cần thu trong từng kỳ hạn đáo hạn.

Trong nghiệp vụ ngân hàng, bảng kê thường được sử dụng để biểu diễn dữ liệu theo dạng ma trận: mỗi cột thể hiện một kỳ hạn đáo hạn, mỗi dòng thể hiện một khách hàng, hồ sơ hoặc nhóm khoản bảo lãnh; giao điểm giữa dòng và cột là số phí bảo lãnh cần ghi nhận hoặc theo dõi. Cách tổ chức này giúp thuận tiện cho việc rà soát số phí theo ngày đáo hạn, phân loại khách hàng và kiểm tra sự khớp đồng giữa hệ thống với bảng kê thủ công.

Mục đích sử dụng

Bảng kê phí bảo lãnh theo kỳ hạn đáo hạn hỗ trợ các mục tiêu chính sau:

  • Xác định chính xác thời điểm đáo hạn của từng hồ sơ bảo lãnh.
  • Tổng hợp các khoản phí bảo lãnh cần thu theo từng kỳ hạn.
  • Đối chiếu với hợp đồng bảo lãnh, biểu phí và thỏa thuận với khách hàng.
  • Phát hiện các hồ sơ bị thiếu phí, ghi nhận chưa đúng kỳ hoặc có chênh lệch số liệu.
  • Theo dõi doanh thu phí bảo lãnh theo tháng, quý hoặc năm.
  • Hỗ trợ lập báo cáo quản trị, báo cáo doanh thu và đối soát số liệu giữa các đơn vị.

Ví dụ, nếu một khách hàng có ba hồ sơ bảo lãnh lần lượt đáo hạn vào ngày 15 tháng 3, ngày 20 tháng 6 và ngày 30 tháng 9, bảng kê sẽ thể hiện ba mốc đáo hạn riêng biệt cùng số phí tương ứng. Nhờ đó, người kiểm soát có thể xác định số phí cần ghi nhận trong từng kỳ mà không phải tổng hợp chung các hồ sơ chỉ vì cùng thuộc một khách hàng.

Cách xây dựng bảng kê

Bảng kê thường được xây dựng theo các trường thông tin cơ bản như sau:

Trường thông tinÝ nghĩa
Mã hồ sơ bảo lãnhMã định danh duy nhất của hồ sơ
Mã khách hàngMã định danh khách hàng hoặc bên được bảo lãnh
Ngày phát hành bảo lãnhNgày bảo lãnh chính thức được phát hành
Ngày đáo hạnNgày hồ sơ bảo lãnh kết thúc hiệu lực hoặc đến hạn trả nợ
Kỳ hạn đáo hạnNhóm tháng, quý hoặc năm tương ứng với ngày đáo hạn
Loại phíPhí bảo lãnh, phí bổ sung hoặc khoản điều chỉnh có liên quan
Tỷ lệ phíTỷ lệ áp dụng theo hợp đồng, biểu phí hoặc thỏa thuận
Số tiền phíGiá trị phí cần ghi nhận tại kỳ hạn tương ứng
Số tiền đã thuSố tiền đã được thu từ khách hàng
Số tiền còn phải thuChênh lệch giữa số tiền phí và số tiền đã thu
Trạng tháiChưa đến hạn, đến hạn, đã thu, đã hoàn trả hoặc đã hủy

Khi lập bảng kê, cần xác định rõ kỳ hạn đáo hạn dựa trên ngày đáo hạn được ghi nhận trên hồ sơ. Đối với bảo lãnh có nhiều giai đoạn hoặc nhiều lần giải ngân, cần xem xét từng thời điểm phát sinh nghĩa vụ bảo lãnh thay vì chỉ sử dụng ngày đáo hạn cuối cùng. Cách xử lý phụ thuộc vào điều khoản của hợp đồng và quy định nội bộ của từng ngân hàng.

Ví dụ minh họa

Giả sử bảng kê phí bảo lãnh theo quý có số liệu như sau:

Mã hồ sơKhách hàngNgày đáo hạnQuý đáo hạnSố tiền phíĐã thuCòn phải thu
BL001Khách hàng A15/03/2026Quý I/20265.000.0005.000.0000
BL002Khách hàng A20/06/2026Quý II/20267.500.0003.000.0004.500.000
BL003Khách hàng B30/09/2026Quý III/20264.000.00004.000.000

Từ bảng kê có thể thấy tổng phí theo quý I/2026 là 5.000.000 đồng; quý II/2026 là 7.500.000 đồng; quý III/2026 là 4.000.000 đồng. Tổng số phí còn phải thu là 4.500.000 đồng, tập trung chủ yếu ở hồ sơ BL002. Bảng kê cũng giúp xác định hồ sơ BL003 đến hạn thu phí nhưng chưa có dữ liệu thu tiền tương ứng.

Kiểm soát và đối chiếu

Để bảo đảm tính chính xác, bảng kê cần được kiểm soát theo các nguyên tắc:

  1. Đúng hồ sơ: Mỗi khoản phí phải gắn với đúng hồ sơ bảo lãnh và khách hàng liên quan.
  2. Đúng kỳ hạn: Ngày đáo hạn phải thống nhất giữa hệ thống, bảng kê và hồ sơ lưu trữ.
  3. Đúng đơn giá: Tỷ lệ và số tiền phí phải căn cứ vào hợp đồng, biểu phí hiện hành và các điều chỉnh đã được phê duyệt.
  4. Đúng trạng thái: Hồ sơ đã hủy, đã hoàn trả hoặc đã giải ngâm phải được phản ánh đúng trong bảng kê.
  5. Khớp số liệu: Tổng số tiền trên bảng kê cần được đối chiếu với báo cáo doanh thu, hạch toán kế toán và bảng phân bổ phí.

Đối với các hồ sơ có biến động trong quá trình thực hiện, chẳng hạn thay đổi số tiền bảo lãnh, gia hạn thời hạn hoặc điều chỉnh mức phí, cần lưu vết các lần thay đổi. Cách làm này giúp giải trình số phí trong trường hợp có khiếu nại, kiểm tra nội bộ hoặc đối chiếu với khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu một hồ sơ bảo lãnh có ngày đáo hạn nằm giữa hai quý, hồ sơ đó được xếp vào kỳ nào?
Hồ sơ được xếp vào kỳ có ngày đáo hạn thuộc về kỳ đó. Chẳng hạn, hồ sơ đáo hạn ngày 20/06/2026 thuộc quý II/2026. Tuy nhiên, nếu bảng kê dùng để ghi nhận doanh thu theo nguyên tắc khác, cần căn cứ thêm vào quy định nội bộ và hợp đồng để xác định thời điểm ghi nhận phù hợp.

Hỏi: Khi khách hàng đã thanh toán một phần, bảng kê nên thể hiện thế nào?
Bảng kê nên tách rõ số tiền phí, số tiền đã thu và số tiền còn phải thu. Ví dụ, hồ sơ có phí 7.500.000 đồng, đã thu 3.000.000 đồng thì số tiền còn phải thu là 4.500.000 đồng. Việc này giúp đối chiếu với hạch toán và theo dõi công nợ.

Hỏi: Khi nào cần lập lại bảng kê phí bảo lãnh theo kỳ hạn đáo hạn?
Bảng kê cần được cập nhật khi có thay đổi về hồ sơ, phát sinh phí, thu tiền, gia hạn, giải ngâm hoặc điều chỉnh số tiền bảo lãnh. Tần suất cập nhật có thể theo ngày, tuần, tháng hoặc quý tùy quy mô và yêu cầu kiểm soát của từng đơn vị.

Nội dung mang tính tham khảo cho mục tiêu học tập và nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế hướng dẫn thực hiện cụ thể của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.