Bỏ qua điều hướng

Mã SWIFT Agribank (BIC Code: VBAAVNVX) là gì?

Thanh toán quốc tế

Mã SWIFT Agribank (BIC Code: VBAAVNVX)

Mã SWIFT (BIC — Bank Identifier Code) của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) là VBAAVNVX. Giải mã: VBAA = Vietnam Bank for Agriculture and rural development (viết tắt); VN = Việt Nam; VX = mã chi nhánh trụ sở chính. SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) là hệ thống nhắn tin tài chính quốc tế được dùng trong thanh toán xuyên biên giới, L/C, bảo lãnh quốc tế và giao dịch liên ngân hàng toàn cầu. Ứng dụng mã SWIFT Agribank: dùng khi chuyển tiền quốc tế đến tài khoản Agribank; khi đối tác nước ngoài cần xác nhận ngân hàng phục vụ trong hợp đồng ngoại thương; trong điện phát hành L/C qua mạng SWIFT (MT700). Agribank là thành viên SWIFT từ những năm 1990, có mạng lưới ngân hàng đại lý (correspondent banks) rộng tại Mỹ, châu Âu và châu Á. Thuật ngữ ngân hàng thường gặp trong đề thi tuyển dụng ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

VBAAVNVX là mã SWIFT ngân hàng nào?

VBAAVNVX là mã SWIFT/BIC của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank). Trong đó: VBAA = mã định danh ngân hàng, VN = Việt Nam, VX = mã chi nhánh chính (Head Office). Đây là mã duy nhất dùng cho tất cả giao dịch chuyển tiền quốc tế đến và đi từ Agribank.

Agribank có bao nhiêu mã SWIFT?

Agribank chỉ có một mã SWIFT chính là VBAAVNVX dùng cho hội sở và tất cả chi nhánh. Khác với một số ngân hàng lớn có mã SWIFT riêng cho từng chi nhánh, Agribank sử dụng chung mã VBAAVNVX và phân biệt chi nhánh qua số tài khoản người nhận.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

B

BBAN — Basic Bank Account Number

Thanh toán quốc tế

BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng nội địa, thành phần cốt lõi trong cấu

B

BIC (Bank Identifier Code)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code) — Mã định danh ngân hàng quốc tế, còn gọi là SWIFT code. BIC gồm 8 hoặc 1

B

BIC — Bank Identifier Code (Mã định danh ngân hàng)

Thanh toán quốc tế

BIC (Bank Identifier Code — Mã định danh ngân hàng) là mã tiêu chuẩn quốc tế ISO 9362 dùng để xác đị

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Anh là BIC — Bank Identifier Code / SWIFT Code. Thuật ngữ ngân hà

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Hàn là BIC — 은행식별코드 / SWIFT코드. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Nhật là BIC — 銀行識別コード / SWIFTコード. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Trung là BIC — 银行识别码 / SWIFT代码. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Thanh toán quốc tế

BIC — Mã định danh ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là BIC — Código de Identificación Bancaria / Código S

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.