Định nghĩa
BBAN (Basic Bank Account Number) là mã số tài khoản ngân hàng theo chuẩn nội địa của từng quốc gia. BBAN chứa thông tin định danh ngân hàng, chi nhánh và số tài khoản cá nhân, được sử dụng trong hệ thống thanh toán quốc gia.
Cấu trúc BBAN
BBAN là thành phần cốt lõi của IBAN (International Bank Account Number). Khi chuyển đổi sang IBAN, hệ thống sẽ thêm mã quốc gia và số kiểm tra vào trước BBAN.
| Thành phần | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mã ngân hàng | Định danh tổ chức tín dụng | 4 chữ số |
| Mã chi nhánh | Định danh chi nhánh giao dịch | 4 chữ số |
| Số tài khoản | Số tài khoản cá nhân | 8-18 ký tự |
So sánh BBAN và IBAN
- BBAN: Chỉ dùng trong giao dịch nội địa, định dạng khác nhau theo từng quốc gia
- IBAN: Chuẩn quốc tế ISO 13616, bao gồm mã quốc gia (2 ký tự) + số kiểm tra (2 chữ số) + BBAN
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Basic Bank Account Number (BBAN) | Mã số tài khoản ngân hàng nội địa |
| International Bank Account Number (IBAN) | Mã số tài khoản ngân hàng quốc tế |
| Bank Identifier Code (BIC) | Mã định danh ngân hàng |
| Check digits | Số kiểm tra |
| Domestic transfer | Chuyển khoản nội địa |
Ứng dụng thực tế
Tại nhiều quốc gia châu Á, bao gồm hệ thống ngân hàng trong nước, các giao dịch nội địa vẫn sử dụng BBAN. Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế qua SWIFT, ngân hàng sẽ yêu cầu IBAN hoặc BBAN kèm mã SWIFT/BIC của ngân hàng thụ hưởng.