Lãi dự thu (Accrued Interest Receivable) là gì?
Định nghĩa
Lãi dự thu (Accrued Interest Receivable) là khoản lãi cho vay mà ngân hàng đã ghi nhận là thu nhập trên báo cáo lãi lỗ nhưng thực tế chưa thu được tiền mặt từ khách hàng. Hạch toán: Nợ TK 394x (Lãi phải thu) / Có TK 702 (Thu nhập lãi cho vay). Vấn đề: khi khách hàng chuyển nợ xấu (nhóm 3-5), ngân hàng PHẢI thoái lãi dự thu (reversal) — nghĩa là xóa thu nhập đã ghi nhận trước đó. Bút toán thoái: Nợ TK 702 / Có TK 394x (giảm doanh thu). Rủi ro: ngân hàng có tỷ lệ lãi dự thu/tổng thu nhập lãi cao = chất lượng thu nhập kém (ghi thu nhưng không thu được tiền). Chỉ số theo dõi: Lãi dự thu/Tổng dư nợ — toàn ngành VN ~1,5-2%. Đề thi kế toán NH: xử lý thoái lãi khi chuyển nhóm nợ.
Thuật ngữ tiếng Anh
| Tiếng Việt | English |
|---|---|
| Lãi dự thu | Accrued Interest Receivable |
Chuyên mục: Kế toán ngân hàng · Xem tất cả thuật ngữ