Hàng tồn kho tiếng Trung là gì?
Hàng tồn kho tiếng Trung là 存货(cúnhuò)/ 库存.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Hàng tồn kho | 存货(cúnhuò)/ 库存 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Hàng tồn kho trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Từ vựng kế toán tiếng Trung liên quan hàng tồn kho?
- Hàng tồn kho: 库存 (kùcún) / 存货 (cúnhuò)
- Nguyên vật liệu: 原材料 (yuáncáiliào)
- Thành phẩm: 产成品 (chǎnchéngpǐn)
- Hàng hoá: 商品 (shāngpǐn)
- Dự phòng giảm giá: 存货跌价准备 (cúnhuò diējià zhǔnbèi)
库存 và 存货 khác nhau thế nào?
库存 (kùcún) thiên về nghĩa kho hàng, tồn kho vật lý. 存货 (cúnhuò) là thuật ngữ kế toán chính thức trên bảng cân đối kế toán (资产负债表).