Bỏ qua điều hướng

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model) là gì?

Tài chính doanh nghiệp

CAPM — Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model) là gì?

Định nghĩa

CAPM (Capital Asset Pricing Model) là mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của một tài sản dựa trên rủi ro hệ thống (beta). Công thức: E(Ri) = Rf + βi × (Rm − Rf), trong đó Rf = lãi suất phi rủi ro (TPCP 10 năm VN ~2,8%), β = hệ số rủi ro hệ thống (β=1 = rủi ro bằng thị trường), Rm = tỷ suất sinh lời thị trường (VN-Index ~12-15%). Ứng dụng: tính Re (chi phí vốn chủ sở hữu) trong WACC. Ví dụ: β ngân hàng VCB = 1,1 → Re = 2,8% + 1,1 × (14% − 2,8%) = 15,1%. Đề thi: tính Re bằng CAPM, giải thích ý nghĩa β (β>1 = rủi ro hơn thị trường), hạn chế CAPM (giả định thị trường hoàn hảo). Kiến thức nền tảng cho vị trí chuyên viên phân tích tài chính.

Thuật ngữ tiếng Anh

Tiếng Việt English
CAPM Mô hình định giá tài sản vốn (Capital Asset Pricing Model)

Chuyên mục: Tài chính doanh nghiệp · Xem tất cả thuật ngữ

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AUM — Tổng tài sản quản lý (Assets Under Management)

Tài chính doanh nghiệp

AUM (Assets Under Management) là tổng giá trị tài sản được quản lý bởi tổ chức tài chính, chỉ số qua

B

BCTC — Báo cáo tài chính (Financial Statements)

Tài chính doanh nghiệp

BCTC (Báo cáo tài chính / Financial Statements) là hệ thống báo cáo phản ánh tình hình tài chính, kế

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Anh là Financial Statements / Financial Reports. Thuật ngữ ngân hàng

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Hàn là 재무제표(재무제표)/ 결산보고서. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Nhật là 財務諸表(ざいむしょひょう)/ 決算報告書. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Nhật

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Trung là 财务报表(cáiwù bàobiǎo)/ 财务报告. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt

B

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tài chính doanh nghiệp

BCTC — Báo cáo tài chính tiếng Tây Ban Nha là Estados Financieros / Informes Financieros. Thuật ngữ

B

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD)

Tài chính doanh nghiệp

Báo cáo kết quả kinh doanh (BCKQKD) (Income Statement) — Phản ánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận.

T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.