EPS (Earnings Per Share — Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) là chỉ số đo lường lợi nhuận ròng phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành. Công thức: EPS = (Lợi nhuận sau thuế − Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) ÷ Số cổ phiếu phổ thông bình quân. Ví dụ: công ty lãi ròng 500 tỷ đồng, có 100 triệu cổ phiếu → EPS = 5.000 đồng/cổ phiếu. EPS cao cho thấy khả năng sinh lời tốt. Nhà đầu tư thường theo dõi EPS theo quý (trailing EPS) và EPS dự phóng (forward EPS) để đánh giá xu hướng tăng trưởng lợi nhuận.
EPS — Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Earnings Per Share) là gì?
Luyện thi với kiến thức này
Đề thi ngân hàng thường hỏi về EPS — Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Earnings Per Share)
Thuật ngữ liên quan
Ban kiểm soát (Board of Supervisors)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Ban kiểm soát (Board of Supervisors — BKS) là cơ quan giám sát HĐQT và Ban điều hành trong công ty c
Beta cổ phiếu
Chứng khoán & Thị trường vốn
Beta (β) là hệ số đo lường mức độ biến động giá của cổ phiếu so với thị trường chung (thường là VN-I
Biên độ dao động giá chứng khoán
Chứng khoán & Thị trường vốn
Biên độ dao động giá là mức giá cao nhất (giá trần) và thấp nhất (giá sàn) mà chứng khoán được phép
Bollinger Bands (Dải Bollinger)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bollinger Bands (Dải Bollinger) là công cụ phân tích kỹ thuật gồm 3 đường: đường trung bình động (MA
Bán giải chấp (Force Sell)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bán giải chấp (force sell) là việc công ty chứng khoán bán cổ phiếu trong tài khoản ký quỹ của nhà đ
Bù trừ và thanh toán chứng khoán (Clearing & Settlement)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bù trừ và thanh toán chứng khoán là quy trình xác nhận, đối chiếu và hoàn tất giao dịch sau khi lệnh
Bước giá (Tick Size)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bước giá (tick size) là đơn vị thay đổi giá tối thiểu khi đặt lệnh mua/bán chứng khoán. Trên HOSE: g
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting)
Chứng khoán & Thị trường vốn
Bảo lãnh phát hành chứng khoán (underwriting) là việc công ty chứng khoán cam kết với tổ chức phát h