Tại sao Part 5 quan trọng?
Part 5 (Incomplete Sentences) gồm 30 câu — chiếm tỷ trọng lớn nhất trong phần Reading. Đây là part "ăn điểm" nếu bạn nắm vững ngữ pháp, vì mỗi câu chỉ cần 20–30 giây để giải. Nếu làm tốt Part 5, bạn sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian cho Part 7 (đọc hiểu).
Dưới đây là 12 dạng bài ngữ pháp thường gặp nhất, xếp theo tần suất xuất hiện.
Dạng 1: Loại từ (Parts of Speech)
Đây là dạng xuất hiện nhiều nhất — khoảng 8–10 câu/đề. Bạn cần xác định chỗ trống cần danh từ, tính từ, trạng từ hay động từ.
Cách nhận biết: 4 đáp án cùng gốc từ nhưng khác hậu tố.
Mẹo giải:
- Trước danh từ → cần tính từ (careful analysis)
- Sau động từ → cần trạng từ (work efficiently)
- Sau mạo từ (a/an/the) → cần danh từ
- Chủ ngữ của câu → cần danh từ
Dạng 2: Thì của động từ (Verb Tenses)
Xuất hiện 3–4 câu/đề. Cần xác định thì phù hợp dựa trên dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh.
Dấu hiệu nhận biết:
- Hiện tại đơn: always, usually, every day
- Quá khứ đơn: yesterday, last week, in 2024
- Tương lai: next month, tomorrow, will/be going to
- Hiện tại hoàn thành: since, for, already, yet, recently
- Quá khứ hoàn thành: before, after, by the time
Dạng 3: Giới từ (Prepositions)
Xuất hiện 2–3 câu/đề. Cần nhớ giới từ đi với danh từ, tính từ hoặc động từ cụ thể.
Giới từ thường gặp trong TOEIC:
- in charge of (phụ trách)
- in accordance with (theo, phù hợp với)
- regardless of (bất kể)
- prior to (trước khi)
- in response to (để đáp lại)
- on behalf of (thay mặt cho)
- due to (do, bởi vì)
Dạng 4: Liên từ (Conjunctions)
Xuất hiện 2–3 câu/đề. Phân biệt liên từ đẳng lập, liên từ phụ thuộc và trạng từ liên kết.
- Liên từ đẳng lập: and, but, or, so, yet
- Liên từ phụ thuộc: although, because, while, if, unless, even though
- Trạng từ liên kết: however, therefore, moreover, nevertheless, furthermore
Mẹo: Liên từ phụ thuộc nối 2 mệnh đề (có chủ ngữ + động từ). Giới từ nối với cụm danh từ.
Dạng 5: Đại từ (Pronouns)
Xuất hiện 1–2 câu/đề. Cần phân biệt đại từ chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu và phản thân.
| Loại | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | I, you, he, she, it, we, they |
| Tân ngữ | me, you, him, her, it, us, them |
| Tính từ sở hữu | my, your, his, her, its, our, their |
| Đại từ sở hữu | mine, yours, his, hers, ours, theirs |
| Phản thân | myself, yourself, himself, herself, ourselves, themselves |
Dạng 6: Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
- who/whom: cho người
- which: cho vật
- that: cho cả người và vật
- whose: sở hữu
- where: nơi chốn
- when: thời gian
Dạng 7: Câu bị động (Passive Voice)
Cấu trúc: be + V3 (past participle). TOEIC hay hỏi phân biệt chủ động và bị động.
Mẹo: Nếu chủ ngữ là người/vật nhận hành động → bị động.
Dạng 8: So sánh (Comparisons)
- So sánh hơn: more/adjective-er + than
- So sánh nhất: the most/adjective-est
- So sánh bằng: as + adj + as
Dạng 9: Câu điều kiện (Conditionals)
- Loại 0: If + hiện tại đơn, hiện tại đơn (sự thật)
- Loại 1: If + hiện tại đơn, will + V (có thể xảy ra)
- Loại 2: If + quá khứ đơn, would + V (giả định)
- Loại 3: If + quá khứ hoàn thành, would have + V3 (không thể xảy ra)
Dạng 10: Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerunds vs Infinitives)
- V + to V: agree, decide, plan, hope, want, expect, offer, refuse
- V + V-ing: enjoy, avoid, consider, suggest, recommend, finish, mind
- V + cả hai: begin, start, continue, like, prefer
Dạng 11: Cấu trúc song song (Parallel Structure)
Khi liệt kê hoặc so sánh, các thành phần phải cùng dạng ngữ pháp.
Sai: The manager is responsible for hiring, training, and to evaluate staff. Đúng: The manager is responsible for hiring, training, and evaluating staff.
Dạng 12: Sự hòa hợp chủ ngữ - vị ngữ (Subject-Verb Agreement)
- Chủ ngữ số ít → động từ số ít
- Chủ ngữ số nhiều → động từ số nhiều
- Chú ý: each, every, everyone → số ít; both, several, many → số nhiều
Luyện ngay 30 câu Part 5 tại thithu.com — Hệ thống chấm điểm tự động, giải thích chi tiết từng câu!