Bỏ qua điều hướng

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho TOEIC

Ban Biên tập thithu.com 28/07/2026 4 phút đọc Hướng dẫn ôn thi TOEIC

10 chủ đề ngữ pháp cơ bản cho TOEIC

Ngữ pháp chiếm phần lớn câu hỏi Part 5 và Part 6. Nắm vững 10 chủ đề dưới đây giúp bạn giải quyết được 70–80% câu hỏi ngữ pháp trong đề thi TOEIC.

1. Các thì trong tiếng Anh (Tenses)

4 thì quan trọng nhất cho TOEIC

Hiện tại đơn (Simple Present):

  • Dùng cho: thói quen, sự thật, lịch trình cố định
  • Dấu hiệu: always, usually, every day, often
  • Ví dụ: The meeting starts at 9 AM every Monday.

Quá khứ đơn (Simple Past):

  • Dùng cho: hành động đã hoàn thành trong quá khứ
  • Dấu hiệu: yesterday, last week, in 2024, ago
  • Ví dụ: The company launched a new product last month.

Tương lai đơn (Simple Future):

  • Dùng cho: dự đoán, kế hoạch, quyết định
  • Dấu hiệu: tomorrow, next week, soon, will
  • Ví dụ: The report will be ready by Friday.

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

  • Dùng cho: hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại
  • Dấu hiệu: since, for, already, yet, recently, just
  • Ví dụ: She has worked here for five years.

2. Loại từ (Parts of Speech)

Đây là dạng bài xuất hiện nhiều nhất trong Part 5. Cần phân biệt:

Loại từVị tríHậu tố thường gặpVí dụ
Danh từ (N)Sau mạo từ, sau tính từ-tion, -ment, -ness, -ityinformation, development
Tính từ (Adj)Trước danh từ, sau be-ful, -ous, -ive, -ablesuccessful, various
Trạng từ (Adv)Bổ nghĩa cho V, Adj-lycarefully, significantly
Động từ (V)Sau chủ ngữ—implement, achieve

Mẹo: Nhìn hậu tố để xác định loại từ, sau đó nhìn vị trí trong câu để chọn đáp án đúng.

3. Giới từ (Prepositions)

Giới từ chỉ thời gian

  • in: tháng, năm, mùa (in January, in 2026, in summer)
  • on: ngày, thứ (on Monday, on March 5)
  • at: giờ cụ thể (at 3 PM, at noon)

Giới từ thường gặp trong TOEIC

  • in charge of = phụ trách
  • in accordance with = theo, phù hợp với
  • prior to = trước khi
  • due to = do, bởi vì
  • on behalf of = thay mặt cho
  • in response to = để đáp lại
  • regardless of = bất kể

4. Liên từ (Conjunctions)

Phân biệt 3 loại liên từ

Liên từ đẳng lập (nối 2 thành phần ngang hàng): and, but, or, so, yet, nor

Liên từ phụ thuộc (nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính): although, because, since, while, if, unless, before, after, until, once, whenever

Trạng từ liên kết (nối 2 câu độc lập): however, therefore, moreover, furthermore, nevertheless, consequently, meanwhile

Bẫy thường gặp

  • Although + mệnh đề (S + V) ≠ Despite + cụm danh từ
  • Because + mệnh đề ≠ Because of + cụm danh từ

5. Câu bị động (Passive Voice)

Cấu trúc: Subject + be + V3 (past participle)

ThìChủ độngBị động
Hiện tại đơnThey clean the office.The office is cleaned.
Quá khứ đơnThey cleaned the office.The office was cleaned.
Tương laiThey will clean the office.The office will be cleaned.
Hiện tại HTThey have cleaned the office.The office has been cleaned.

Mẹo: Nếu chủ ngữ là vật/người nhận hành động → dùng bị động.

6. Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Đại từDùng choVí dụ
whongười (chủ ngữ)The employee who won the award
whomngười (tân ngữ)The manager whom we met yesterday
whichvậtThe report which was submitted
thatngười/vậtThe project that we completed
whosesở hữuThe client whose order was delayed

7. So sánh (Comparisons)

  • So sánh hơn: more + adj/adv hoặc adj-er + than
  • So sánh nhất: the most + adj/adv hoặc the + adj-est
  • So sánh bằng: as + adj/adv + as

Lưu ý: Tính từ ngắn (1 âm tiết) dùng -er/-est. Tính từ dài (2+ âm tiết) dùng more/most.

8. Câu điều kiện (Conditionals)

LoạiCấu trúcÝ nghĩa
0If + present, presentSự thật, quy luật
1If + present, will + VCó thể xảy ra
2If + past, would + VGiả định (ít khả năng)
3If + past perfect, would have + V3Không thể xảy ra (quá khứ)

TOEIC hay hỏi: Loại 1 (If the weather is nice, we will hold the event outside.)

9. Sự hoà hợp chủ vị (Subject-Verb Agreement)

  • Each / Every / Everyone → V số ít
  • Both / Several / Many → V số nhiều
  • Neither A nor B → V chia theo B
  • The number of → V số ít
  • A number of → V số nhiều

10. Danh động từ và Động từ nguyên mẫu

V + to V: want, plan, decide, agree, hope, offer, refuse, expect, manage V + V-ing: enjoy, avoid, consider, suggest, recommend, finish, mind, practice, keep V + cả hai: begin, start, continue, like, prefer, love, hate


Luyện ngữ pháp TOEIC qua đề thi thử — 30 câu Part 5 mỗi ngày, giải thích ngữ pháp chi tiết tại thithu.com!

Ôn luyện đề thi ngân hàng cập nhật mới nhất

646+ đề thi từ 5000+ câu hỏi — xem trước miễn phí, chấm điểm và giải thích chi tiết

5000+ câu hỏi Xem trước 10 câu miễn phí Giải thích chi tiết Chấm điểm tức thì
Chia sẻ:

Luyện không giới hạn — Nâng cấp Premium

Nâng cấp Premium
EN
Thi tiếng Anh
| © 2026 thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.