Tại sao lượng từ quan trọng trong TOEIC?
Câu hỏi về lượng từ (quantifiers) xuất hiện đều đặn trong TOEIC Part 5 với tần suất 1-3 câu mỗi đề. Đây là dạng câu hỏi "bẫy" vì nhiều thí sinh nhầm lẫn giữa các cặp từ tưởng giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
Chìa khoá nằm ở việc phân biệt danh từ đếm được (countable nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns).
Quy tắc 1-4: Countable vs Uncountable cơ bản
Quy tắc 1: Many + danh từ đếm được (số nhiều)
Many chỉ dùng với danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Ví dụ TOEIC: "Many employees have signed up for the training program."
Quy tắc 2: Much + danh từ không đếm được
Much chỉ dùng với danh từ không đếm được.
Ví dụ TOEIC: "The project did not require much funding from the department."
Quy tắc 3: A lot of / Lots of — dùng được cả hai loại
A lot of là lựa chọn an toàn khi không chắc chắn, dùng được với cả countable và uncountable.
Ví dụ TOEIC: "A lot of time was spent reviewing the proposal." (uncountable) "A lot of candidates applied for the position." (countable)
Quy tắc 4: Some / Any — dùng được cả hai loại
- Some dùng trong câu khẳng định và lời mời/yêu cầu
- Any dùng trong câu phủ định và câu hỏi
Ví dụ TOEIC: "Are there any questions about the new policy?"
Quy tắc 5-8: Few / A few vs Little / A little — khác nghĩa!
Đây là bẫy lớn nhất trong TOEIC. Chỉ khác mạo từ "a" nhưng nghĩa thay đổi hoàn toàn.
Quy tắc 5: Few (không có "a") = rất ít, gần như không có → nghĩa tiêu cực
Ví dụ TOEIC: "Few applicants met all the qualifications." → Gần như không ai đủ điều kiện.
Quy tắc 6: A few = một vài, đủ dùng → nghĩa tích cực
Ví dụ TOEIC: "A few members volunteered to help with the event." → Có một vài người tình nguyện (tốt!).
Quy tắc 7: Little (không có "a") = rất ít, gần như không có → nghĩa tiêu cực (uncountable)
Ví dụ TOEIC: "There is little hope of finishing the project on time." → Gần như hết hy vọng.
Quy tắc 8: A little = một chút, đủ dùng → nghĩa tích cực (uncountable)
Ví dụ TOEIC: "We still have a little time before the deadline." → Vẫn còn chút thời gian (đủ!).
| Lượng từ | Loại danh từ | Nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| few | Đếm được | Rất ít | Tiêu cực |
| a few | Đếm được | Một vài | Tích cực |
| little | Không đếm được | Rất ít | Tiêu cực |
| a little | Không đếm được | Một chút | Tích cực |
Quy tắc 9-12: Bẫy nâng cao trong TOEIC
Quy tắc 9: Number of + countable vs Amount of + uncountable
- The number of + danh từ đếm được → động từ chia số ít (the number = 1 con số)
- A number of + danh từ đếm được → động từ chia số nhiều (= many)
- The amount of + danh từ không đếm được
Ví dụ TOEIC: "The number of complaints has decreased significantly." (chia số ít!) "A number of employees have requested flexible schedules." (chia số nhiều!)
Quy tắc 10: Fewer + countable vs Less + uncountable
- Fewer + danh từ đếm được: "fewer employees", "fewer problems"
- Less + danh từ không đếm được: "less time", "less money"
Ví dụ TOEIC: "The new system requires fewer steps to complete an order."
Quy tắc 11: Each / Every + danh từ số ít + động từ số ít
- Each nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ
- Every nhấn mạnh tổng thể (= all)
- Cả hai đều đi với danh từ số ít
Ví dụ TOEIC: "Each department is responsible for submitting its own budget."
Quy tắc 12: All / Most / Some + of the + danh từ
Khi có of the ở giữa, động từ chia theo danh từ đứng sau:
- "All of the information is available." (uncountable → số ít)
- "All of the reports are ready." (countable → số nhiều)
Bảng tổng hợp nhanh
| Lượng từ | Countable | Uncountable | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| many | Có | Không | Chỉ đếm được |
| much | Không | Có | Chỉ không đếm được |
| a lot of | Có | Có | An toàn cả hai |
| few / a few | Có | Không | Few = tiêu cực, a few = tích cực |
| little / a little | Không | Có | Little = tiêu cực, a little = tích cực |
| fewer | Có | Không | So sánh hơn |
| less | Không | Có | So sánh hơn |
| number of | Có | Không | The number = số ít, A number = số nhiều |
| amount of | Không | Có | Chỉ không đếm được |
Câu hỏi thường gặp
"A lot of" có dùng trong văn viết formal TOEIC không?
Trong TOEIC, a lot of hoàn toàn chấp nhận được. Tuy nhiên, trong văn viết formal, người bản ngữ thường dùng many/much hoặc a great deal of thay thế. Trong đề thi, bạn cần chọn đáp án đúng ngữ pháp, không cần lo formal/informal.
Làm sao phân biệt countable và uncountable nhanh nhất?
Mẹo: nếu danh từ có thể thêm "s/es" ở cuối → countable. Các danh từ uncountable phổ biến trong TOEIC: information, equipment, furniture, advice, luggage, research, progress, knowledge, money, news.
"Less" có dùng với countable được không?
Trong tiếng Anh thực tế, nhiều người dùng "less" với countable (less people), nhưng trong TOEIC đây là SAI. TOEIC luôn tuân theo ngữ pháp chuẩn: fewer + countable, less + uncountable. Gặp câu hỏi này → chọn fewer.
Luyện tập ngay
Lượng từ là dạng câu hỏi "chắc ăn" nếu nắm vững 12 quy tắc. Luyện tập ngay với đề thi thử TOEIC miễn phí tại Thithu.com — 5.000+ câu hỏi Part 5/6/7, chấm điểm tức thì, giải thích chi tiết từng câu!