Bỏ qua điều hướng

Giải ngân (Loan Disbursement) là gì?

Tín dụng & Cho vay

Định nghĩa

Giải ngân (Loan Disbursement) là việc ngân hàng thực hiện chuyển tiền vay cho khách hàng sau khi hồ sơ tín dụng đã được phê duyệt và các điều kiện cấp tín dụng được đáp ứng đầy đủ. Đây là bước cuối cùng trong quy trình cho vay, biến khoản vay đã cam kết thành dòng tiền thực tế đến tay khách hàng hoặc bên thụ hưởng.

Các hình thức giải ngân phổ biến

Hình thức Mô tả
Giải ngân một lần Toàn bộ số tiền vay được chuyển một lần duy nhất, thường áp dụng cho khoản vay tiêu dùng, mua sắm tài sản cụ thể
Giải ngân nhiều lần theo tiến độ Tiền vay được chuyển thành nhiều đợt tương ứng với tiến độ thực hiện dự án, thường áp dụng cho vay đầu tư, xây dựng
Giải ngân bằng tiền mặt Khách hàng nhận tiền mặt trực tiếp tại quầy giao dịch
Giải ngân chuyển khoản Tiền vay được chuyển vào tài khoản thanh toán của khách hàng
Giải ngân chuyển thẳng cho bên thứ ba Ngân hàng chuyển tiền trực tiếp cho bên bán tài sản hoặc nhà cung cấp dịch vụ (phổ biến trong vay mua nhà, mua xe)

Điều kiện giải ngân

Trước khi giải ngân, khách hàng cần hoàn tất các điều kiện đã cam kết trong hợp đồng tín dụng, bao gồm:

  • Hoàn thiện hồ sơ pháp lý của khoản vay (hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm)
  • Hoàn tất thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm đối với tài sản thế chấp, cầm cố
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ chứng minh mục đích sử dụng vốn vay theo yêu cầu

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Loan Disbursement Giải ngân
Disbursement Schedule Tiến độ giải ngân
Drawdown Rút vốn vay
Loan Agreement Hợp đồng tín dụng
Collateral Registration Đăng ký giao dịch bảo đảm

Vai trò của giải ngân trong quy trình tín dụng

Giải ngân đúng hình thức và đúng tiến độ giúp ngân hàng kiểm soát mục đích sử dụng vốn vay, giảm rủi ro thất thoát vốn. Với các khoản vay giải ngân nhiều lần, ngân hàng thường yêu cầu khách hàng chứng minh việc sử dụng vốn của đợt trước trước khi tiếp tục giải ngân đợt sau.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.