Định nghĩa
Collateral trong tiếng Anh nghĩa là tài sản bảo đảm hoặc tài sản thế chấp — tài sản mà bên vay giao hoặc cam kết dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ đối với bên cho vay. Nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ, bên cho vay có quyền xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi khoản vay theo quy định pháp luật và hợp đồng đã ký.
Các loại Collateral phổ biến
| Loại tài sản bảo đảm | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bất động sản | Real Estate Collateral | Nhà, đất, quyền sử dụng đất |
| Tiền mặt/tiền gửi | Cash Collateral | Sổ tiết kiệm, số dư tài khoản ký quỹ |
| Chứng khoán | Securities Collateral | Cổ phiếu, trái phiếu |
| Động sản | Movable Collateral | Ô tô, máy móc, hàng hoá |
| Khoản phải thu | Receivables Collateral | Hợp đồng, hoá đơn phải thu |
Phân biệt Collateral và Guarantee
- Collateral (Tài sản bảo đảm): Là tài sản cụ thể được dùng để bảo đảm khoản vay. Khi vỡ nợ, bên cho vay xử lý trực tiếp tài sản này để thu hồi nợ
- Guarantee (Bảo lãnh): Là cam kết của bên thứ ba (người bảo lãnh) sẽ trả nợ thay nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Không nhất thiết gắn với một tài sản cụ thể mà dựa trên uy tín, năng lực tài chính của người bảo lãnh
Hai hình thức này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp trong cùng một hợp đồng tín dụng, tuỳ theo chính sách quản lý rủi ro của từng ngân hàng.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Collateral | Tài sản bảo đảm / thế chấp |
| Guarantee | Bảo lãnh |
| Secured Loan | Khoản vay có bảo đảm |
| Unsecured Loan | Khoản vay tín chấp |
| Collateral Value | Giá trị tài sản bảo đảm |
| Loan-to-Value Ratio (LTV) | Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản |
| Foreclosure | Xử lý tài sản bảo đảm (thu hồi nợ) |
Ứng dụng thực tế
Thuật ngữ Collateral thường xuất hiện trong hợp đồng tín dụng quốc tế, hồ sơ vay vốn ngân hàng nước ngoài, và tài liệu phân tích tín dụng bằng tiếng Anh. Hiểu đúng khái niệm này giúp khách hàng và cán bộ tín dụng nắm rõ quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản dùng để bảo đảm khoản vay.