Bỏ qua điều hướng

Collateral — Tài sản thế chấp tiếng Anh là gì? là gì?

Tín dụng & Cho vay

Định nghĩa

Collateral trong tiếng Anh nghĩa là tài sản bảo đảm hoặc tài sản thế chấp — tài sản mà bên vay giao hoặc cam kết dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ đối với bên cho vay. Nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ trả nợ, bên cho vay có quyền xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi khoản vay theo quy định pháp luật và hợp đồng đã ký.

Các loại Collateral phổ biến

Loại tài sản bảo đảm Tiếng Anh Ví dụ
Bất động sản Real Estate Collateral Nhà, đất, quyền sử dụng đất
Tiền mặt/tiền gửi Cash Collateral Sổ tiết kiệm, số dư tài khoản ký quỹ
Chứng khoán Securities Collateral Cổ phiếu, trái phiếu
Động sản Movable Collateral Ô tô, máy móc, hàng hoá
Khoản phải thu Receivables Collateral Hợp đồng, hoá đơn phải thu

Phân biệt Collateral và Guarantee

  • Collateral (Tài sản bảo đảm): Là tài sản cụ thể được dùng để bảo đảm khoản vay. Khi vỡ nợ, bên cho vay xử lý trực tiếp tài sản này để thu hồi nợ
  • Guarantee (Bảo lãnh): Là cam kết của bên thứ ba (người bảo lãnh) sẽ trả nợ thay nếu bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Không nhất thiết gắn với một tài sản cụ thể mà dựa trên uy tín, năng lực tài chính của người bảo lãnh

Hai hình thức này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp trong cùng một hợp đồng tín dụng, tuỳ theo chính sách quản lý rủi ro của từng ngân hàng.

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Tiếng Việt
Collateral Tài sản bảo đảm / thế chấp
Guarantee Bảo lãnh
Secured Loan Khoản vay có bảo đảm
Unsecured Loan Khoản vay tín chấp
Collateral Value Giá trị tài sản bảo đảm
Loan-to-Value Ratio (LTV) Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Foreclosure Xử lý tài sản bảo đảm (thu hồi nợ)

Ứng dụng thực tế

Thuật ngữ Collateral thường xuất hiện trong hợp đồng tín dụng quốc tế, hồ sơ vay vốn ngân hàng nước ngoài, và tài liệu phân tích tín dụng bằng tiếng Anh. Hiểu đúng khái niệm này giúp khách hàng và cán bộ tín dụng nắm rõ quyền và nghĩa vụ liên quan đến tài sản dùng để bảo đảm khoản vay.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.