Cách tính nhu cầu vốn lưu động
Nhu cầu vốn lưu động (Working Capital Requirement – WCR) là phần vốn mà doanh nghiệp cần huy động để tài trợ cho các hoạt động ngắn hạn trong một chu kỳ kinh doanh, bao gồm tài trợ cho hàng tồn kho, các khoản phải thu khách hàng và bù đắp cho các khoản phải trả nhà cung cấp. Cách tính nhu cầu vốn lưu động là tập hợp các phương pháp xác định con số này nhằm phục vụ cho việc lập kế hoạch tài chính, thẩm định cấp tín dụng vốn lưu động tại ngân hàng và quản trị dòng tiền doanh nghiệp.
Về bản chất, nhu cầu vốn lưu động được tính theo công thức tổng quát:
Nhu cầu VLĐ = (Tài sản ngắn hạn thường xuyên) – (Nợ ngắn hạn thường xuyên không bao gồm vay ngắn hạn)
Trong đó tài sản ngắn hạn thường xuyên thường gồm tiền mặt cần thiết cho vận hành, hàng tồn kho nguyên vật liệu – thành phẩm – hàng hóa và các khoản phải thu khách hàng; còn nợ ngắn hạn thường xuyên bao gồm phải trả người bán, phải trả người lao động, các khoản phải trả khác và chi phí phải trả phát sinh trong chu kỳ.
Hai phương pháp tính phổ biến
Phương pháp trực tiếp (cộng từng khoản mục)
Theo phương pháp này, người lập kế hoạch cộng riêng từng khoản mục tài sản ngắn hạn thường xuyên rồi trừ đi từng khoản mục nợ ngắn hạn thường xuyên. Phương pháp trực tiếp yêu cầu dự kiến chi tiết về số ngày tồn kho bình quân, kỳ thu tiền bình quân, kỳ thanh toán tiền bình quân và chi phí hoạt động phát sinh trong kỳ.
Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp sản xuất dự kiến quy mô hoạt động trong năm tới cần duy trì hàng tồn kho bình quân 8 tỷ đồng, khoản phải thu khách hàng bình quân 5 tỷ đồng, tiền mặt cho vận hành 1 tỷ đồng; đồng thời có khoản phải trả nhà cung cấp bình quân 4 tỷ đồng và các khoản phải trả khác bình quân 1 tỷ đồng. Nhu cầu vốn lưu động dự kiến = (8 + 5 + 1) – (4 + 1) = 9 tỷ đồng.
Phương pháp trực tiếp cho kết quả chính xác, phù hợp với các doanh nghiệp có hoạt động ổn định, có hệ thống kế toán quản trị tốt và kế hoạch kinh doanh chi tiết theo từng dòng sản phẩm.
Phương pháp gián tiếp (tỷ lệ phần trăm trên doanh thu)
Theo phương pháp gián tiếp, nhu cầu vốn lưu động được ước tính dựa trên doanh thu dự kiến nhân với tỷ lệ vốn lưu động trên doanh thu (WCR/Doanh thu). Tỷ lệ này được xác định từ số liệu quá khứ hoặc từ định mức ngành rồi áp dụng cho doanh thu kế hoạch của kỳ tới.
Công thức: Nhu cầu VLĐ = Doanh thu kế hoạch × Tỷ lệ VLĐ/Doanh thu bình quân.
Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp có doanh thu năm trước 100 tỷ đồng, nhu cầu vốn lưu động bình quân 15 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ 15%. Nếu doanh thu kế hoạch năm sau dự kiến 120 tỷ đồng, nhu cầu vốn lưu động ước tính = 120 × 15% = 18 tỷ đồng. Như vậy, nhu cầu vốn lưu động tăng thêm so với năm trước là 3 tỷ đồng.
Phương pháp gián tiếp đơn giản, phù hợp với doanh nghiệp có quy mô nhỏ, ít biến động về cơ cấu tài sản ngắn hạn, hoặc dùng để ước lượng nhanh khi thẩm định tín dụng tại ngân hàng.
Các nhân tố ảnh hưởng đến nhu cầu vốn lưu động
Nhu cầu vốn lưu động biến động theo nhiều nhân tố nội tại và khách quan. Về phía doanh thu, khi doanh thu tăng thì quy mô tồn kho, phải thu và nhu cầu tiền mặt đều tăng theo, kéo theo nhu cầu vốn lưu động tăng. Về phía chu kỳ kinh doanh, các ngành có chu kỳ sản xuất dài (ví dụ: đóng tàu, xây dựng công trình, sản xuất máy móc thiết bị lớn) thường có nhu cầu vốn lưu động lớn hơn các ngành có chu kỳ ngắn (ví dụ: bán lẻ thực phẩm, dịch vụ tư vấn).
Chính sách quản trị cũng tác động mạnh: doanh nghiệp áp dụng chính sách bán hàng siết chặt (thu tiền ngay, giảm bán chịu) sẽ giảm khoản phải thu; doanh nghiệp kéo dài thời hạn thanh toán cho nhà cung cấp sẽ tăng nợ phải trả, qua đó giảm nhu cầu vốn lưu động. Ngược lại, chính sách dự trữ hàng tồn kho lớn để đảm bảo giao hàng nhanh sẽ làm tăng nhu cầu vốn lưu động.
Yếu tố mùa vụ cũng cần được lưu ý: với doanh nghiệp có tính mùa vụ cao (nông sản, thời trang, đồ chơi Tết), nhu cầu vốn lưu động ở các tháng cao điểm có thể gấp nhiều lần so với tháng thấp điểm.
Ý nghĩa đối với thẩm định tín dụng ngân hàng
Trong nghiệp vụ thẩm định cho vay vốn lưu động, cán bộ tín dụng thường sử dụng cách tính nhu cầu vốn lưu động như một trong những căn cứ để xác định hạn mức tín dụng đề xuất. Phương pháp gián tiếp hay được sử dụng cho khách hàng doanh nghiệp nhỏ và vừa nhờ tính nhanh, dễ đối chiếu; phương pháp trực tiếp được ưu tiên cho khách hàng doanh nghiệp lớn, có hệ thống báo cáo tài chính đầy đủ và có phòng kế hoạch tài chính chuyên trách.
Ngân hàng cũng thường đối chiếu nhu cầu vốn lưu động dự kiến với khả năng tự tài trợ từ nguồn vốn chủ sở hữu và các nguồn vốn khác của doanh nghiệp để xác định phần vốn thiếu hụt cần vay. Ngoài ra, chỉ số WCR/Doanh thu qua các năm còn giúp nhận diện xu hướng quản trị vốn lưu động của doanh nghiệp: nếu tỷ lệ này tăng dần có thể cảnh báo dấu hiệu tồn kho ứ đọng, kéo dài thời gian thu tiền hoặc suy giảm hiệu quả quản trị dòng tiền.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho việc học tập và ôn thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính doanh nghiệp hay quyết định tín dụng cụ thể.