Công thức tính nhu cầu vốn lưu động
Nhu cầu vốn lưu động (Working Capital Need hay Working Capital Requirement) là số vốn mà doanh nghiệp cần huy động để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh liên tục, nhằm đảm bảo đủ tài sản ngắn hạn (tiền, phải thu, hàng tồn kho) để bù đắp cho các khoản nợ ngắn hạn phát sinh trong quá trình hoạt động. Đây là chỉ tiêu trọng yếu trong phân tích tài chính doanh nghiệp và là căn cứ quan trọng để doanh nghiệp đề nghị ngân hàng cấp hạn mức tín dụng ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh.
Có hai công thức phổ biến để xác định nhu cầu vốn lưu động:
Công thức 1 — Dựa trên các khoản mục trên Bảng cân đối kế toán:
Nhu cầu vốn lưu động = (Nợ phải thu + Hàng tồn kho) – (Nợ phải trả không tính các khoản vay)
Trong đó:
- Nợ phải thu bao gồm các khoản phải thu khách hàng, phải thu nội bộ, trả trước cho người bán và các khoản phải thu khác có kỳ hạn thu hồi dưới một năm.
- Hàng tồn kho gồm nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, chi phí sản xuất kinh doanh dở dang, thành phẩm, hàng hóa.
- Nợ phải trả (không tính vay) bao gồm phải trả người bán, phải trả nội bộ, phải trả người lao động, các khoản phải trả phải nộp cho ngân sách nhà nước và các khoản phải trả khác dưới một năm.
Công thức 2 — Dựa trên chi phí sản xuất kinh doanh và vòng quay vốn lưu động:
Nhu cầu vốn lưu động = Chi phí sản xuất kinh doanh (không bao gồm khấu hao tài sản cố định) / Vòng quay vốn lưu động
Trong đó vòng quay vốn lưu động được tính bằng: Doanh thu thuần / Vốn lưu động bình quân.
Công thức này phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô sản xuất ổn định, vòng quay hàng hóa đều và thường được ngân hàng sử dụng để ước tính nhu cầu vốn lưu động cho vay theo hạn mức tín dụng.
Phân biệt nhu cầu vốn lưu động với vốn lưu động ròng
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn. Đây là chỉ tiêu phản ánh khả năng thanh toán tổng thể của doanh nghiệp tại một thời điểm. Trong khi đó, nhu cầu vốn lưu động chỉ tính trên phần tài sản ngắn hạn phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất kinh doanh (phải thu, tồn kho) và phần nợ ngắn hạn tự phát sinh từ hoạt động kinh doanh (phải trả nhà cung cấp, phải trả người lao động), loại trừ các khoản tiền mặt nhàn rỗi và các khoản vay ngân hàng.
Ví dụ minh họa
Một doanh nghiệp sản xuất may mặc có số liệu cuối năm như sau:
- Nợ phải thu khách hàng: 8 tỷ đồng
- Hàng tồn kho (nguyên liệu + thành phẩm): 12 tỷ đồng
- Nợ phải trả nhà cung cấp và người lao động (không gồm vay): 6 tỷ đồng
- Vốn tự có tham gia: 5 tỷ đồng
- Vốn huy động khác không qua ngân hàng: 2 tỷ đồng
Áp dụng công thức 1: Nhu cầu vốn lưu động = (8 + 12) – 6 = 14 tỷ đồng.
Hạn mức tín dụng ngân hàng cần cấp = 14 – 5 – 2 = 7 tỷ đồng.
Như vậy, doanh nghiệp cần ngân hàng cấp hạn mức tín dụng ngắn hạn tối đa 7 tỷ đồng để bù đắp phần thiếu hụt vốn lưu động cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
Lưu ý khi áp dụng trong thực tiễn cho vay
Khi cán bộ tín dụng thẩm định nhu cầu vốn lưu động của khách hàng doanh nghiệp, cần lưu ý:
- Loại trừ khấu hao tài sản cố định khỏi chi phí sản xuất kinh doanh vì đây là chi phí không dùng tiền mặt.
- Đánh giá tính hợp lý của doanh thu dự kiến và vòng quay vốn lưu động dự kiến, vì hai chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính toán.
- Đối chiếu với báo cáo tài chính nhiều kỳ để nhận diện xu hướng và loại bỏ yếu tố bất thường.
- Kết hợp với phân tích dòng tiền để đảm bảo nhu cầu vốn lưu động tính toán phù hợp với khả năng trả nợ thực tế của doanh nghiệp.
Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về cho vay ngắn hạn phục vụ sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp chỉ được vay vốn lưu động khi có đầy đủ hồ sơ chứng minh nhu cầu vốn hợp lý và phương án sản xuất kinh doanh khả thi.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho việc ôn luyện nghiệp vụ tín dụng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc ý kiến chính thức của các cơ quan quản lý nhà nước.