Thư viện thuật ngữ ngân hàng
8224 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Nhật là gì?
CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Trung là gì?
CAMELS — Mô hình đánh giá ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn (Capital Adequacy Ratio)
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Anh là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Anh là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Hàn là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Hàn là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Nhật là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Nhật là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Trung là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
CAR — Tỷ lệ an toàn vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
CCF
Chiến lược quản lý rủi ro
Risk Management Strategy
Định hướng tổng thể về cách thức nhận diện, đo lường và kiểm soát rủi ro trong toàn ngân hàng.
Chuyển giao rủi ro
Risk Transfer
Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.
Chuyển giao rủi ro
Risk Transfer
Biện pháp chuyển rủi ro sang bên thứ ba thông qua bảo hiểm, bảo lãnh hoặc chứng khoán hoá.
Chính sách quản lý rủi ro tín dụng
Credit Risk Policy
Văn bản quy định tiêu chí cấp tín dụng, giới hạn rủi ro và quy trình phê duyệt tín dụng.
Chấm điểm tín dụng cá nhân
Retail Credit Scoring
Quy trình đánh giá rủi ro khách hàng cá nhân dựa trên thu nhập, lịch sử tín dụng và tài sản.
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp
Corporate Credit Scoring
Quy trình lượng hoá mức độ rủi ro của doanh nghiệp dựa trên tài chính và phi tài chính.
Chỉ số rủi ro chính
Key Risk Indicator (KRI)
Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.
Chỉ số rủi ro chính
Key Risk Indicator (KRI)
Chỉ số cảnh báo sớm phản ánh mức độ rủi ro đang gia tăng trong hoạt động ngân hàng.
Chỉ số rủi ro chính KRI
Key Risk Indicator
Chỉ số cảnh báo sớm giúp ngân hàng phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi xảy ra tổn thất.
Chỉ số rủi ro chính KRI báo cáo
Key Risk Indicator (KRI) Reporting
Hệ thống chỉ số cảnh báo sớm về mức độ rủi ro, được theo dõi và báo cáo định kỳ. Ví dụ: tỷ lệ nợ xấu, số lượng lỗi vận hành, tỷ lệ khiếu nại. Mỗi KRI có ngưỡng xanh — vàng — đỏ để phân loại.
Cơ sở dữ liệu tổn thất
Loss Database
Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.
Cơ sở dữ liệu tổn thất
Loss Database
Hệ thống lưu trữ thông tin chi tiết về các sự kiện tổn thất hoạt động đã xảy ra.
Cảnh báo sớm khách hàng
Early Warning System
Hệ thống phát hiện sớm dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ của khách hàng vay vốn.
Cảnh báo sớm tín dụng tiếng Anh là gì?
Cảnh báo sớm tín dụng tiếng Hàn là gì?
Trang 2/10 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang